old-fogyish
/'ould'fougiiʃ/ Cách viết khác : (old-fogyish) /'ould'fougiiʃ/
Học thuậtThân thiện
An old-fogyish gentleman insists on using a fountain pen instead of a computer.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hủ lậu, nệ cổ: Chỉ tính cách, quan điểm hoặc phong cách cổ hủ, lỗi thời, bám chặt vào những cách thức cũ kỹ và thường không chấp nhận những ý tưởng, phong cách hoặc công nghệ mới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His old-fogyish views on technology prevent him from using a smartphone. (Những quan điểm hủ lậu của ông ấy về công nghệ ngăn cản ông sử dụng điện thoại thông minh.)
- The club's old-fogyish rules, like requiring formal attire every day, seem out of touch. (Những quy định nệ cổ của câu lạc bộ, như yêu cầu trang phục trang trọng mỗi ngày, có vẻ lạc hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be considered old-fogyish": bị coi là hủ lậu.
- Resisting all forms of digital payment is now considered old-fogyish. (Chống lại mọi hình thức thanh toán kỹ thuật số giờ đây bị coi là hủ lậu.)
- "an old-fogyish attitude": một thái độ nệ cổ.
- The manager's old-fogyish attitude towards remote work is frustrating the team. (Thái độ nệ cổ của người quản lý đối với làm việc từ xa đang khiến cả nhóm bực bội.)
Biến thể và từ gần giống
- Old fogey / Old fogy (danh từ): người hủ lậu, người cổ hủ.
- My grandfather is a bit of an old fogey when it comes to modern music. (Ông tôi hơi là một người hủ lậu khi nói đến âm nhạc hiện đại.)
- Fogyish (tính từ): (có tính chất) hủ lậu, cổ hủ.
- The design of the building was criticized for its fogyish appearance. (Thiết kế của tòa nhà bị chỉ trích vì vẻ ngoài cổ hủ của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Old-fashioned: cổ điển, lỗi thời.
- Outdated: lỗi thời.
- Conservative: bảo thủ (có thể mang nghĩa ít tiêu cực hơn).
- Hidebound: cứng nhắc, khư khư giữ lấy tập quán cũ.
Từ trái nghĩa
- Progressive: tiến bộ.
- Modern: hiện đại.
- Innovative: đổi mới, sáng tạo.
- Forward-thinking: có tư tưởng tiến bộ.
Thành ngữ liên quan
- Stuck in the past: mắc kẹt trong quá khứ, không chịu thay đổi.
- The company's policies are so old-fogyish; they're completely stuck in the past. (Các chính sách của công ty thật hủ lậu; họ hoàn toàn mắc kẹt trong quá khứ.)
An old-fogyish gentleman insists on using a fountain pen instead of a computer.
tính từ
- hủ lậu, nệ cổ