oldwife

oldwife

An oldwife swims near the coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vịt biển đuôi dài: "oldwife" tên gọi thông thường của một loài vịt biển (vịt biển đuôi dài, Clangula hyemalis) sốngcác vùng phía bắc của Hoa Kỳ, nổi bật với bộ lông sặc sỡ tiếng kêu đặc trưng.
    • Cá biển nhiệt đới: "oldwife" cũng dùng để chỉ một loài cá biển nhiệt đới thuộc họ bướm hoặc tạp, thường được tìm thấyĐại Tây Dương.
dụ sử dụng
  • Vịt biển đuôi dài:

    • The oldwife is known for its long tail feathers and diving abilities. (Loài vịt biển đuôi dài được biết đến với bộ lông đuôi dài khả năng lặn.)
    • During winter, oldwives migrate to the coastal waters of the northern United States. (Vào mùa đông, những con vịt biển đuôi dài di cư đến vùng biển ven bờ phía bắc Hoa Kỳ.)
  • Cá biển nhiệt đới:

    • The oldwife is a colorful fish found in coral reefs. (Loài cá biển nhiệt đới này một loài đầy màu sắc được tìm thấycác rạn san hô.)
    • Fishermen often catch oldwife while trawling in tropical Atlantic waters. (Ngư dân thường bắt được cá biển nhiệt đới khi kéo lướivùng biển nhiệt đới Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oldwife" trong ngữ cảnh sinh học: Từ này thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc sách hướng dẫn về động vật hoang dã để chỉ một loài cụ thể.

    • The oldwife (Clangula hyemalis) is also called the long-tailed duck. (Loài vịt biển đuôi dài (Clangula hyemalis) còn được gọi là vịt đuôi dài.)
  • "oldwife" trong ngữ cảnh địa phương: Ở một số vùng ven biển, "oldwife" có thể tên gọi dân gian cho các loài nhỏ.

    • In Caribbean folklore, the oldwife is sometimes associated with old wives' tales. (Trong văn hóa dân gian Caribe, loài cá biển nhiệt đới này đôi khi được liên kết với những câu chuyện mê tín của các già.)
Biến thể từ gần giống
  • Old-wife (danh từ ghép): Cách viết dấu gạch nối, thường dùng để nhấn mạnh tính chất kép của từ.
    • The old-wife is a term used for both a duck and a fish. (Từ "old-wife" được dùng để chỉ cả một loài vịt một loài .)
Từ đồng nghĩa
  • Long-tailed duck: vịt đuôi dài (đồng nghĩa với nghĩa vịt biển).
  • Clangula hyemalis: tên khoa học của loài vịt biển đuôi dài.
Thành ngữ liên quan
  • Old wives' tale: chuyện mê tín, chuyện nhảm nhí (không liên quan trực tiếp đến "oldwife" nhưng từ "old" "wife" gần âm).
    • Don't believe that old wives' tale about the oldwife fish bringing bad luck. (Đừng tin vào câu chuyện mê tín rằng loài cá biển nhiệt đới mang lại xui xẻo.)