oleaster
/,ouli'æstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây nhót đắng: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Elaeagnus, thường có cành màu trắng bạc, hoa màu vàng và quả giống quả ô liu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The oleaster is known for its silvery foliage. (Cây nhót đắng được biết đến với tán lá màu bạc của nó.)
- Birds often eat the fruits of the oleaster. (Chim thường ăn quả của cây nhót đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oleaster family" (họ nhót đắng): Dùng để chỉ họ thực vật Elaeagnaceae, nơi chi (nhót đắng) thuộc về.
- The oleaster family includes several species used in landscaping. (Họ nhót đắng bao gồm một số loài được dùng trong cảnh quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Russian olive: Một tên gọi phổ biến cho loài , một loại cây thuộc chi nhót đắng.
- Silverberry: Một tên gọi khác cho một số loài trong chi , ám chỉ màu sắc bạc của lá hoặc quả.
Từ đồng nghĩa
- Wild olive: Ô liu dại (một tên gọi thông thường khác do quả giống quả ô liu).
- Elaeagnus: Tên gọi khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong bối cảnh thực vật học.
danh từ
- (thực vật học) cây nhót đắng