oleaster

/,ouli'æstə/
Học thuật
Thân thiện
oleaster

The gardener planted an oleaster near the garden wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nhót đắng: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Elaeagnus, thường cành màu trắng bạc, hoa màu vàng quả giống quả ô liu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The oleaster is known for its silvery foliage. (Cây nhót đắng được biết đến với tán màu bạc của .)
    • Birds often eat the fruits of the oleaster. (Chim thường ăn quả của cây nhót đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oleaster family" (họ nhót đắng): Dùng để chỉ họ thực vật Elaeagnaceae, nơi chi (nhót đắng) thuộc về.
    • The oleaster family includes several species used in landscaping. (Họ nhót đắng bao gồm một số loài được dùng trong cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Russian olive: Một tên gọi phổ biến cho loài , một loại cây thuộc chi nhót đắng.
  • Silverberry: Một tên gọi khác cho một số loài trong chi , ám chỉ màu sắc bạc của hoặc quả.
Từ đồng nghĩa
  • Wild olive: Ô liu dại (một tên gọi thông thường khác do quả giống quả ô liu).
  • Elaeagnus: Tên gọi khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong bối cảnh thực vật học.
oleaster

The gardener planted an oleaster near the garden wall.

danh từ
  1. (thực vật học) cây nhót đắng

Từ có nhắc đến "oleaster"