oleic acid
Định nghĩa
Oleic acid là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một loại axit béo không màu, dạng dầu lỏng, có công thức hóa học C₁₈H₃₄O₂. Đây là thành phần chính trong dầu ô liu và dầu hạt cải, và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất xà phòng, mỹ phẩm, thuốc mỡ, và dầu bôi trơn.
Ví dụ sử dụng
- (Oleic acid là một axit béo không bão hòa đơn có lợi cho sức khỏe tim mạch.)
- (Nồng độ cao của oleic acid trong dầu ô liu mang lại sự ổn định đặc trưng và lợi ích sức khỏe cho loại dầu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oleic acid content": hàm lượng axit oleic, thường được đo lường trong các loại dầu thực vật.
- The oleic acid content of avocado oil is around 70%, making it a healthy cooking option. (Hàm lượng oleic acid trong dầu bơ khoảng 70%, khiến nó trở thành một lựa chọn nấu ăn lành mạnh.)
- "Oleic acid ester": este của axit oleic, được dùng trong mỹ phẩm làm chất dưỡng ẩm.
- Oleic acid esters are commonly used in skincare products for their emollient properties. (Các este của oleic acid thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ đặc tính làm mềm của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Oleate (n): muối hoặc este của axit oleic, ví dụ: sodium oleate (natri oleat) được dùng trong xà phòng.
- Sodium oleate is a common ingredient in soap formulations. (Natri oleat là một thành phần phổ biến trong các công thức xà phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Axit béo không bão hòa đơn (monounsaturated fatty acid): một loại axit béo có lợi cho sức khỏe, trong đó oleic acid là đại diện chính.
- Axit béo omega-9 (omega-9 fatty acid): tên gọi theo cấu trúc hóa học, vì oleic acid có liên kết đôi ở vị trí thứ 9.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "oleic acid", nhưng có thể dùng trong các cụm danh từ như: - "Derived from oleic acid": có nguồn gốc từ axit oleic. - Many cosmetic ingredients are derived from oleic acid. (Nhiều thành phần mỹ phẩm có nguồn gốc từ axit oleic.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "oleic acid", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.