oleoresin

/,ouliou'rezin/
Học thuật
Thân thiện
oleoresin

A worker collects oleoresin from a pine tree in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhựa dầu: Một chất lỏng nhớt tự nhiên, hỗn hợp của một loại nhựa cây (resin) một loại tinh dầu (essential oil), được tiết ra từ một số loài thực vật nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Black pepper oleoresin is used as a flavoring agent. (Nhựa dầu hạt tiêu đen được dùng làm chất tạo hương vị.)
    • The oleoresin from the pine tree has various industrial applications. (Nhựa dầu từ cây thông nhiều ứng dụng công nghiệp.)
    • Scientists extracted the oleoresin for pharmacological research. (Các nhà khoa học đã chiết xuất nhựa dầu cho nghiên cứu dược .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Medicinal oleoresin": Nhựa dầu dùng làm thuốc, thường trong các bài thuốc cổ truyền.
    • This medicinal oleoresin is known for its anti-inflammatory properties. (Loại nhựa dầu làm thuốc này được biết đến với đặc tính chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Oleoresinous (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của nhựa dầu.
    • An oleoresinous varnish dries to a hard finish. (Một lớp sơn dầu nhựa khô lại tạo thành một bề mặt cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Balsam: Nhựa thơm (một loại nhựa cây lỏng, mùi thơm, tương tự nhưng không hoàn toàn giống).
  • Gum resin: Nhựa gôm (một hỗn hợp của gôm nhựa, có thể chứa tinh dầu).
Lưu ý
  • "Oleoresin" một thuật ngữ chuyên ngành thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học thực vật, công nghiệp thực phẩm (làm chất tạo hương, tạo màu), dược phẩm công nghiệp sơn. khác với "essential oil" (tinh dầu) chứa cả thành phần nhựa không bay hơi.
oleoresin

A worker collects oleoresin from a pine tree in the forest.

danh từ
  1. nhựa dầu (của cây)