olfaction

/ɔl'fækʃn/
Học thuật
Thân thiện
olfaction

L'olfaction permet aux animaux de détecter les odeurs dans leur environnement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khứu giác: Một trong năm giác quan, chức năng nhận biết phân biệt các mùi. Đâyquá trình sinhliên quan đến việc phát hiện các phân tử mùi trong không khí bởi hệ thống khứu giác, chủ yếu nằm trong mũi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'olfaction est très développée chez les chiens. (Khứu giác rất phát triểnloài chó.)
    • Un trouble de l'olfaction peut affecter le goût des aliments. (Một rối loạn về khứu giác có thể ảnh hưởng đến vị giác của thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perte d'olfaction": mất khứu giác.

    • La COVID-19 peut causer une perte d'olfaction temporaire. (COVID-19 có thể gây ra chứng mất khứu giác tạm thời.)
  • "Test d'olfaction": bài kiểm tra khứu giác.

    • Le neurologue a fait passer un test d'olfaction au patient. (Bác sĩ thần kinh đã cho bệnh nhân làm một bài kiểm tra khứu giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Olfactif, olfactive (tính từ): thuộc về khứu giác.

    • L'épithélium olfactif (Biểu mô khứu giác).
  • Olfactométrie (danh từ giống cái): phép đo khứu giác, phương pháp đánh giá chức năng khứu giác.

Từ đồng nghĩa
  • Odorat (danh từ giống đực): khứu giác. (Từ này thông dụng hơn trong ngôn ngữ hàng ngày, trong khi "olfaction" mang tính học thuật chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "olfaction").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "olfaction").

olfaction

L'olfaction permet aux animaux de détecter les odeurs dans leur environnement.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) khứu giác