olfaction

/ɔl'fækʃn/
Học thuật
Thân thiện
olfaction

A child uses olfaction to smell a freshly baked cookie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khứu giác: Khả năng sinh lý của cơ thể để nhận biết phân biệt mùi hương thông qua mũi hệ thống thần kinh khứu giác.
    • Hành động ngửi, sự ngửi: Chỉ hành động cụ thể của việc sử dụng khứu giác để cảm nhận mùi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A dog's sense of olfaction is far superior to that of humans. (Khứu giác của loài chó vượt trội hơn nhiều so với con người.)
    • The study focuses on the mechanisms of olfaction in insects. (Nghiên cứu tập trung vào chế khứu giáccôn trùng.)
    • The process of olfaction begins when odor molecules enter the nasal cavity. (Quá trình ngửi bắt đầu khi các phân tử mùi đi vào khoang mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học y học: Từ này thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, sinh học, thần kinh học y học để nói về giác quan ngửi một cách chính xác.
    • Disorders of olfaction can significantly affect quality of life. (Các rối loạn về khứu giác có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Olfactory (tính từ): thuộc về khứu giác.
    • The olfactory nerve carries signals to the brain. (Dây thần kinh khứu giác truyền tín hiệu đến não.)
  • Olfactory bulb (danh từ): hành khứu giác (một cấu trúc trong não xử lý thông tin về mùi).
Từ đồng nghĩa
  • Sense of smell: khứu giác (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Smell: sự ngửi, khả năng ngửi (từ tổng quát phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'olfaction'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'olfaction'.

olfaction

A child uses olfaction to smell a freshly baked cookie.

danh từ
  1. sự ngửi
  2. khứu giác

Từ đồng nghĩa