olifant

Học thuật
Thân thiện
olifant

Un chevalier souffle dans un olifant pour rassembler ses troupes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tù và (làm bằng ngà voi): Một nhạc cụ cổ, giống như một chiếc tù và hoặc kèn, thường được chế tác từ ngà voi của voi (olifant). được sử dụng chủ yếu trong thời Trung Cổ, đặc biệt bởi các hiệp sĩ người đi săn để ra hiệu lệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chevalier sonnait de l'olifant pour rassembler ses troupes. (Người hiệp sĩ thổi tù và để tập hợp quân đội của mình.)
    • Dans les récits médiévaux, l'olifant est souvent un objet précieux et symbolique. (Trong các câu chuyện thời Trung Cổ, chiếc tù và thườngmột vật quý giá mang tính biểu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sonner de l'olifant": thổi tù và.
    • On entendit sonner de l'olifant au loin. (Người ta nghe thấy tiếng tù và vang lên từ đằng xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cor (danh từ giống đực): tù và, kèn đồng (một loại nhạc cụ hơi tương tự, thường làm bằng kim loại).
  • Trompe (danh từ giống cái): kèn, tù và (dùng trong săn bắn: - tù và săn).
Từ đồng nghĩa
  • Cor (danh từ giống đực): tù và, kèn.
  • Trompe (danh từ giống cái): kèn, tù và (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "olifant" trong tiếng Pháp cổ bắt nguồn từ chữ "olifant/oliphant" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "voi" "ngà voi", nhấn mạnh chất liệu chế tác chính của nhạc cụ này. gắn liền với văn học sử thi Trung Cổ, nổi tiếng nhất qua bài (Bài ca Roland), trong đó nhân vật Roland thổi chiếc olifant của mình để cầu cứu.
olifant

Un chevalier souffle dans un olifant pour rassembler ses troupes.

danh từ giống đực
  1. tù và (bằng) ngà

Từ gần giống