oliphant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tù và bằng ngà voi: "oliphant" là một từ cổ, dùng để chỉ một loại tù và hoặc kèn săn bắn được chế tác từ ngà voi, thường được sử dụng trong thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chevalier sonnait de l'oliphant pour rassembler ses troupes. (Kỵ sĩ thổi tù và để tập hợp quân đội của mình.)
- Un oliphant sculpté était un objet de grande valeur. (Một chiếc tù và được chạm khắc là một vật có giá trị lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ và văn học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, sử thi hoặc văn học mô tả thời Trung Cổ, như (Bài ca Roland).
- Dans la chanson de geste, Roland sonne son oliphant à Roncevaux. (Trong bài ca sự nghiệp, Roland thổi tù và của mình ở Roncevaux.)
Biến thể và từ gần giống
- Olifant (danh từ giống đực): Đây là một dạng viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "oliphant".
- L'olifant est un instrument de signalisation ancien. (Olifant là một nhạc cụ báo hiệu cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Cor (danh từ giống đực): Tù và, kèn săn (từ tổng quát hơn, không nhất thiết làm bằng ngà voi).
- Trompe de chasse (cụm danh từ giống cái): Kèn săn.
Lưu ý
- Từ cổ: "Oliphant" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại ngoài ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là "tù và (bằng ngà voi)".
danh từ giống đực
- như olifant