olivenite
Định nghĩa
Danh từ: Olivenite là một loại khoáng vật hiếm, có màu từ xanh lục đến đen, bao gồm asenat đồng ngậm nước, thường được tìm thấy trong các mỏ đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà địa chất đã phát hiện một mẫu olivenite nhỏ trong mỏ đồng cũ.)
- (Olivenite thường được nghiên cứu vì cấu trúc tinh thể độc đáo và thành phần hóa học của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a specimen of olivenite": một mẫu vật olivenite.
- The museum displayed a rare specimen of olivenite from Chile. (Bảo tàng đã trưng bày một mẫu olivenite hiếm từ Chile.)
"olivenite deposits": các mỏ olivenite.
- Olivenite deposits are often associated with secondary copper mineralization. (Các mỏ olivenite thường liên quan đến quá trình khoáng hóa đồng thứ cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Olivenite (n) là dạng duy nhất; không có biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Copper arsenate mineral: khoáng vật asenat đồng.
- Olivenite is a type of copper arsenate mineral. (Olivenite là một loại khoáng vật asenat đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "olivenite".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "olivenite".