elephant

/'elifənt/
Học thuật
Thân thiện
elephant

The elephant is the largest land animal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con voi: Một loài động vật lớn, thuộc họ Elephantidae, vòi dài ngà (thường voi châu Á hoặc châu Phi).
    • (Chính trị Mỹ, viết hoa) Biểu tượng của Đảng Cộng hòa Hoa Kỳ: Hình ảnh con voi được sử dụng làm biểu tượng chính thức.
    • Khổ giấy đặc biệt: Một kích thước giấy in lớn, cụ thể khoảng 70 cm x 57.5 cm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật):
    • An elephant has a long trunk and big ears. (Một con voi cái vòi dài đôi tai to.)
    • We saw a herd of elephants at the national park. (Chúng tôi thấy một đàn voicông viên quốc gia.)
  • Danh từ (Biểu tượng chính trị):
    • The cartoon featured the Elephant representing the Republican candidate. (Bức tranh biếm họa hình con voi tượng trưng cho ứng viên Đảng Cộng hòa.)
  • Danh từ (Khổ giấy):
    • The antique map was printed on elephant paper. (Bản đồ cổ được in trên khổ giấy elephant.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see the elephant" / "to get a look at the elephant": (Thành ngữ cổ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ thế kỷ 19) Đi thăm thú, khám phá những kỳ quan của một nơi nào đó; trải nghiệm hiểu biết về thế giới.
    • After traveling the world, he felt he had truly seen the elephant. (Sau khi du lịch vòng quanh thế giới, anh ấy cảm thấy mình đã thực sự biết đời.)
  • "double elephant": Một khổ giấy in rất lớn, cỡ khoảng 1 mét x 77 cm.
    • The architectural blueprint required double elephant sheets. (Bản vẽ kiến trúc yêu cầu những tờ giấy khổ double elephant.)
Biến thể từ gần giống
  • Elephantine (tính từ): To lớn, đồ sộ, nặng nề như voi.
    • The project faced elephantine bureaucratic hurdles. (Dự án đối mặt với những trở ngại hành chính khổng lồ.)
  • White elephant (danh từ, thành ngữ): Vật sở hữu đắt tiền nhưngdụng, gây phiền toái hoặc tốn kém để bảo trì.
    • The unfinished resort became a white elephant for the company. (Khu nghỉ dưỡng dở dang trở thành một gánh nặng cho công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Pachyderm (danh từ): Động vật da dày (như voi, tê giác, hà mã).
  • Jumbo (danh từ/tính từ, thân mật): Vật to lớn, khổng lồ (bắt nguồn từ tên một chú voi nổi tiếng).
Thành ngữ liên quan
  • The elephant in the room: Một vấn đề lớn, hiển nhiên mọi người đều biết nhưng đang tránh không đề cập đến.
    • His drinking problem was the elephant in the room during the family meeting. (Vấn đề nghiện rượu của anh ta điều ai cũng biết nhưng tránh nói đến trong cuộc họp gia đình.)
  • An elephant never forgets: Voi không bao giờ quên (thành ngữ chỉ trí nhớ rất tốt).
    • Be careful what you promise her—an elephant never forgets. (Hãy cẩn thận với những anh hứa với ấyvoi không bao giờ quên đâu.)
elephant

The elephant is the largest land animal.

danh từ
  1. (động vật học) con voi
  2. khổ giấy 70 cm x 57, 5 cm
    • double elephant
      khổ giấy 1 m x 77 cm
  3. (Elephant) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng Cộng hoà
  4. sắt vòm

Idioms

  • to see the elephant
  • to get a look at the elephant
    đi thăm những kỳ quan (của một thành phố...)
  • white elephant
    (xem) white