oliveraie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vườn ô liu, nơi trồng ô liu: Một khu đất được trồng chủ yếu hoặc hoàn toàn bằng cây ô liu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons visité une belle oliveraie en Provence. (Chúng tôi đã thăm một vườn ô liu đẹp ở Provence.)
- L'oliveraie s'étendait à perte de vue sur la colline. (Vườn ô liu trải dài đến tận chân trời trên ngọn đồi.)
- La récolte dans cette oliveraie est exceptionnelle cette année. (Vụ thu hoạch ở vườn ô liu này năm nay thật đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"oliveraie biologique": vườn ô liu hữu cơ.
- Ils produisent une huile d'olive extra vierge à partir de leur oliveraie biologique. (Họ sản xuất dầu ô liu nguyên chất từ vườn ô liu hữu cơ của họ.)
"oliveraie séculaire": vườn ô liu lâu đời, trăm tuổi.
- Certains oliviers de cette oliveraie séculaire ont plus de cinq cents ans. (Một số cây ô liu trong vườn ô liu trăm tuổi này đã hơn năm trăm năm tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Olivier (danh từ giống đực): cây ô liu.
- L'olivier est un symbole de paix. (Cây ô liu là biểu tượng của hòa bình.)
Olivaison (danh từ giống cái): vụ thu hoạch ô liu.
- L'olivaison a lieu à l'automne. (Vụ thu hoạch ô liu diễn ra vào mùa thu.)
Olivaie (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa với "oliveraie".
- Une olivaie bien entretenue. (Một vườn ô liu được chăm sóc tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Olivaie (danh từ giống cái): vườn ô liu.
- Plantation d'oliviers (cụm danh từ giống cái): đồn điền/trang trại trồng ô liu.
Các cụm từ liên quan
Exploiter une oliveraie: khai thác, canh tác một vườn ô liu.
- Sa famille exploite cette oliveraie depuis trois générations. (Gia đình anh ấy đã canh tác vườn ô liu này qua ba thế hệ.)
Se promener dans une oliveraie: đi dạo trong một vườn ô liu.
- Rien n'est plus paisible que de se promener dans une oliveraie au coucher du soleil. (Không gì yên bình bằng việc đi dạo trong một vườn ô liu lúc hoàng hôn.)
danh từ giống cái
- như olivaie