oliver

Học thuật
Thân thiện
oliver

Une femme oliver un champ d'oliviers ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hái ô liu: Hành động thu hoạch quả ô liu từ cây.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les agriculteurs vont oliver le mois prochain. (Những người nông dân sẽ hái ô liu vào tháng tới.)
    • Elle a appris à oliver dans la ferme de ses grands-parents. ( ấy đã học cách hái ô liutrang trại của ông bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oliver un champ": hái ô liu trên một cánh đồng/cánh đồng ô liu.
    • Toute la famille est venue pour oliver le champ. (Cả gia đình đã đến để hái ô liu trên cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Olivaison (danh từ): Mùa thu hoạch ô liu, vụ hái ô liu.
    • L'olivaison est une période importante en Provence. (Mùa thu hoạch ô liumột thời kỳ quan trọng ở Provence.)
  • Olive (danh từ): Quả ô liu.
    • Les olives sont utilisées pour faire de l'huile. (Quả ô liu được dùng để làm dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cueillir les olives: hái quả ô liu (cụm từ thông dụng hơn).
Lưu ý
  • Động từ "oliver" là một động từ ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong các vùng trồng ô liu như miền Nam nước Pháp. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng cụm từ "cueillir les olives" hơn.
oliver

Une femme oliver un champ d'oliviers ensoleillé.

động từ
  1. hái ô liu
    • Oliver un champ
      hái ô liumột cánh đồng