oliver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hái ô liu: Hành động thu hoạch quả ô liu từ cây.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Les agriculteurs vont oliver le mois prochain. (Những người nông dân sẽ hái ô liu vào tháng tới.)
- Elle a appris à oliver dans la ferme de ses grands-parents. (Cô ấy đã học cách hái ô liu ở trang trại của ông bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oliver un champ": hái ô liu trên một cánh đồng/cánh đồng ô liu.
- Toute la famille est venue pour oliver le champ. (Cả gia đình đã đến để hái ô liu trên cánh đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Olivaison (danh từ): Mùa thu hoạch ô liu, vụ hái ô liu.
- L'olivaison est une période importante en Provence. (Mùa thu hoạch ô liu là một thời kỳ quan trọng ở Provence.)
- Olive (danh từ): Quả ô liu.
- Les olives sont utilisées pour faire de l'huile. (Quả ô liu được dùng để làm dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Cueillir les olives: hái quả ô liu (cụm từ thông dụng hơn).
Lưu ý
- Động từ "oliver" là một động từ ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong các vùng trồng ô liu như miền Nam nước Pháp. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng cụm từ "cueillir les olives" hơn.
động từ
- hái ô liu
- Oliver un champhái ô liu ở một cánh đồng