olivine
/,ɔli'vi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Olivin: Một khoáng vật silicat màu xanh lục đến vàng lục, có thành phần chính là sắt và magie, thường được tìm thấy trong các loại đá mácma như bazan và peridotit.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Olivine is a common mineral in the Earth's upper mantle. (Olivin là một khoáng vật phổ biến trong lớp phủ trên của Trái Đất.)
- The gem-quality variety of olivine is called peridot. (Loại olivin chất lượng ngọc được gọi là peridot.)
- The volcanic rock contains crystals of olivine. (Đá núi lửa này chứa các tinh thể olivin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Olivine weathering": Quá trình phong hóa olivin.
- Olivine weathering is being studied for its potential to capture carbon dioxide. (Quá trình phong hóa olivin đang được nghiên cứu vì tiềm năng thu giữ carbon dioxide của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Peridot (n): Peridot, tên gọi của biến thể ngọc chất lượng của olivin, thường dùng trong trang sức.
- Forsterite (n): Forsterit, thành phần giàu magie trong nhóm khoáng vật olivin.
- Fayalite (n): Fayalit, thành phần giàu sắt trong nhóm khoáng vật olivin.
Từ đồng nghĩa
- Chrysolite (cũ): Một tên gọi cũ cho khoáng vật olivin, đặc biệt là biến thể màu vàng lục.
danh từ
- (khoáng chất) olivin