olivine

/,ɔli'vi:n/
Học thuật
Thân thiện
olivine

Une géologue examine un cristal d'olivine dans une roche volcanique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Olivin: Một khoáng vật silicat màu xanh lục đến vàng lục, phổ biến trong các loại đá mácma như bazan peridotit. Thành phần chính của lớp phủ trên của Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'olivine est un minéral commun dans le manteau terrestre. (Olivin là một khoáng vật phổ biến trong lớp phủ của Trái Đất.)
    • On trouve souvent des cristaux d'olivine dans cette roche volcanique. (Người ta thường tìm thấy các tinh thể olivin trong loại đá núi lửa này.)
    • La couleur verte de cette péridotite est due à l'olivine. (Màu xanh lục của đá peridotit này là do olivin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "groupe de l'olivine": nhóm khoáng vật olivin, chỉ một nhóm các silicat cấu trúc tương tự.
    • Le forstérite et la fayalite font partie du groupe de l'olivine. (Forsterit fayalit thuộc nhóm khoáng vật olivin.)
Biến thể từ gần giống
  • Péridot (danh từ giống đực): Tên gọi của biến thể đá quý chất lượng cao của khoáng vật olivin.

    • Elle porte une bague ornée d'un péridot. ( ấy đeo một chiếc nhân được trang trí bằng đá peridot.)
  • Forstérite (danh từ giống cái): Thành phần giàu magiê của nhóm olivin (Mg₂SiO₄).

  • Fayalite (danh từ giống cái): Thành phần giàu sắt của nhóm olivin (Fe₂SiO₄).
Từ đồng nghĩa
  • Chrysolite (danh từ giống cái): Một tên gọi , ít dùng hơn cho khoáng vật olivin, đặc biệtbiến thể đá quý.
    • Dans certains textes anciens, l'olivine est appelée chrysolite. (Trong một số văn bản cổ, olivin được gọi là chrysolite.)
olivine

Une géologue examine un cristal d'olivine dans une roche volcanique.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) olivin

Từ gần giống