olympia

olympia

The Olympic torch is lit at the ancient site of Olympia.

Định nghĩa

Olympia (Danh từ riêng)

  1. Địa danh lịch sử: Một vùng đồng bằngtây bắc bán đảo Peloponnese, Hy Lạp. Đây thánh địa chính thờ thần Zeus nơi tổ chức Thế vận hội Olympic cổ đại đầu tiên.
  2. Địa danh hiện đại: Thủ phủ của tiểu bang Washington, Hoa Kỳ, nằmphía tây tiểu bang này, bên vịnh Puget Sound.
dụ sử dụng
  • (Olympia nơi diễn ra Thế vận hội Olympic cổ đại.)
  • (Thành phố Olympia thủ phủ của tiểu bang Washington.)
  • (Du khách đến Olympia ở Hy Lạp để tham quan tàn tích Đền thờ thần Zeus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Olympian": Tính từ hoặc danh từ chỉ những thứ liên quan đến Olympia hoặc các vị thần trên đỉnh Olympus.
    • The Olympian gods were believed to live on Mount Olympus. (Các vị thần Olympia được cho sống trên đỉnh Olympus.)
  • "Olympic": Tính từ liên quan đến Thế vận hội Olympic, bắt nguồn từ Olympia.
    • The Olympic flame is lit in Olympia, Greece. (Ngọn lửa Olympic được thắp sáng tại Olympia, Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Olympic (adj): thuộc về Thế vận hội Olympic.
    • She won an Olympic gold medal. ( ấy đã giành huy chương vàng Olympic.)
  • Olympiad (n): kỳ Thế vận hội Olympic (thường dùng để chỉ một sự kiện thể thao quốc tế diễn ra 4 năm một lần).
    • The 2024 Olympiad will be held in Paris. (Kỳ Olympiad 2024 sẽ được tổ chức tại Paris.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanctuary of Zeus: thánh địa thờ thần Zeus (chỉ địa danh lịch sử).
  • Capital city: thủ phủ (chỉ địa danh hiện đại).
Lưu ý ngữ pháp
  • Olympia luôn được viết hoa chữ cái đầu danh từ riêng.
  • Khi nói về Thế vận hội, hãy dùng Olympic (tính từ) hoặc Olympics (danh từ số nhiều), không phải Olympia.