olympique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Đại hội Thể thao Olympic: Dùng để chỉ những gì liên quan đến Thế vận hội Olympic hiện đại.
- (Thuộc về) Núi Olympus hoặc các vị thần Hy Lạp: Trong thần thoại Hy Lạp, chỉ những gì liên quan đến ngọn núi nơi các vị thần cư ngụ hoặc chính các vị thần.
- (Thuộc về) Hội đua thể thao Olympia cổ đại: Chỉ những gì liên quan đến các cuộc thi đấu thể thao được tổ chức ở Olympia thời cổ đại Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le comité olympique a choisi la ville hôte. (Ủy ban Olympic đã chọn thành phố đăng cai.)
- Un athlète olympique s'entraîne dur. (Một vận động viên Olympic đang tập luyện chăm chỉ.)
- La flamme olympique est un symbole important. (Ngọn lửa Olympic là một biểu tượng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "calme olympique": sự bình thản, điềm tĩnh tuyệt đối (giống như các vị thần trên đỉnh Olympus).
- Il a gardé un calme olympique face à la critique. (Anh ấy giữ được sự điềm tĩnh tuyệt đối trước những lời chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
Olympien/ne (tính từ): (thuộc về) núi Olympus, (thuộc về) các vị thần Hy Lạp; (nghĩa bóng) cao cả, uy nghi, điềm tĩnh.
- Un sourire olympien. (Một nụ cười đầy vẻ cao cả/điềm tĩnh.)
Olympisme (danh từ): Chủ nghĩa Olympic, tinh thần Olympic (bao gồm các giá trị và triết lý của phong trào Olympic hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Relatif aux Jeux Olympiques: (liên quan đến Thế vận hội) - Đây là cách diễn đạt rõ nghĩa hơn khi cần nhấn mạnh vào sự kiện thể thao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
- Jeux Olympiques (danh từ riêng): Thế vận hội Olympic, Đại hội Thể thao Olympic.
- Paris accueillera les Jeux Olympiques en 2024. (Paris sẽ đăng cai Thế vận hội Olympic vào năm 2024.)
tính từ
- (thuộc) đại hội thế vận
- Champion olympiquequán quân đại hội thế vận
- jeux olympiquesđại hội thế vận