alambiqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cầu kỳ, rườm rà: Dùng để miêu tả một cách diễn đạt, lập luận, phong cách hoặc ý tưởng quá phức tạp, rối rắm, không tự nhiên và khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son explication était tellement alambiquée que personne n'a compris. (Lời giải thích của anh ta quá cầu kỳ đến nỗi không ai hiểu cả.)
- Il faut éviter un raisonnement alambiqué dans un texte académique. (Cần tránh lập luận rườm rà trong một văn bản học thuật.)
- Le style de ce roman est un peu alambiqué à mon goût. (Văn phong của cuốn tiểu thuyết này hơi cầu kỳ theo ý thích của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se montrer alambiqué": tỏ ra cầu kỳ, rắc rối.
- Inutile de se montrer alambiqué, sois simple et direct. (Không cần phải tỏ ra cầu kỳ, hãy đơn giản và trực tiếp.)
"Tournure alambiquée": cách diễn đạt cầu kỳ.
- Cette phrase a une tournure alambiquée, il vaut mieux la reformuler. (Câu này có cách diễn đạt cầu kỳ, tốt hơn nên diễn đạt lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Alambiquer (động từ): làm cho trở nên cầu kỳ, rối rắm.
- Il a alambiqué son discours pour impressionner l'audience. (Anh ta đã làm cho bài phát biểu của mình trở nên cầu kỳ để gây ấn tượng với khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Compliqué: phức tạp.
- Tortueux: quanh co, khúc khuỷu (dùng cho lập luận, con đường).
- Tarabiscoté: cầu kỳ, kiểu cách (thường dùng cho trang trí, văn phong).
Từ trái nghĩa
- Simple: đơn giản.
- Clair: rõ ràng, sáng sủa.
- Direct: trực tiếp, thẳng thắn.
- Naturel: tự nhiên.
tính từ
- cầu kỳ
- Style alambiquévăn cầu kỳ