alambiqué

Học thuật
Thân thiện
alambiqué

Un écrivain évite un style alambiqué dans son travail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cầu kỳ, rườm rà: Dùng để miêu tả một cách diễn đạt, lập luận, phong cách hoặc ý tưởng quá phức tạp, rối rắm, không tự nhiên khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son explication était tellement alambiquée que personne n'a compris. (Lời giải thích của anh ta quá cầu kỳ đến nỗi không ai hiểu cả.)
    • Il faut éviter un raisonnement alambiqué dans un texte académique. (Cần tránh lập luận rườm rà trong một văn bản học thuật.)
    • Le style de ce roman est un peu alambiqué à mon goût. (Văn phong của cuốn tiểu thuyết này hơi cầu kỳ theo ý thích của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se montrer alambiqué": tỏ ra cầu kỳ, rắc rối.

    • Inutile de se montrer alambiqué, sois simple et direct. (Không cần phải tỏ ra cầu kỳ, hãy đơn giản trực tiếp.)
  • "Tournure alambiquée": cách diễn đạt cầu kỳ.

    • Cette phrase a une tournure alambiquée, il vaut mieux la reformuler. (Câu này cách diễn đạt cầu kỳ, tốt hơn nên diễn đạt lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Alambiquer (động từ): làm cho trở nên cầu kỳ, rối rắm.
    • Il a alambiqué son discours pour impressionner l'audience. (Anh ta đã làm cho bài phát biểu của mình trở nên cầu kỳ để gây ấn tượng với khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Compliqué: phức tạp.
  • Tortueux: quanh co, khúc khuỷu (dùng cho lập luận, con đường).
  • Tarabiscoté: cầu kỳ, kiểu cách (thường dùng cho trang trí, văn phong).
Từ trái nghĩa
  • Simple: đơn giản.
  • Clair: rõ ràng, sáng sủa.
  • Direct: trực tiếp, thẳng thắn.
  • Naturel: tự nhiên.
alambiqué

Un écrivain évite un style alambiqué dans son travail.

tính từ
  1. cầu kỳ
    • Style alambiqué
      văn cầu kỳ

Từ gần giống

Từ chứa "alambiqué"