oléifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cho dầu, sinh dầu: Dùng để mô tả thực vật hoặc cây trồng có khả năng sản xuất ra dầu thực vật. Từ này nhấn mạnh đặc tính sản xuất dầu của cây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le colza est une plante oléifère importante en Europe. (Cải dầu là một loại cây cho dầu quan trọng ở châu Âu.)
- L'exploitation des cultures oléifères est essentielle pour l'industrie alimentaire. (Việc khai thác các loại cây cho dầu là thiết yếu cho ngành công nghiệp thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"culture oléifère": cây trồng cho dầu, loại cây được trồng để lấy dầu.
- Le tournesol est une culture oléifère majeure. (Hướng dương là một loại cây trồng cho dầu chủ yếu.)
"graine oléifère": hạt có dầu, loại hạt chứa nhiều dầu.
- Les arachides sont des graines oléifères très nutritives. (Đậu phộng là những hạt có dầu rất bổ dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Oléagineux/Oléagineuse (adj): có dầu, chứa dầu. (Từ này thường dùng để mô tả bản thân hạt hoặc quả có chứa dầu, trong khi "oléifère" nhấn mạnh hơn đến khả năng dầu của cây).
- Le soja est une plante oléagineuse. (Đậu nành là một loại cây có dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Producteur d'huile: sản xuất dầu (cụm từ mô tả).
- Huileux/Huileuse: có dầu, nhờn (thường mô tả tính chất vật lý hơn là chức năng của cây).
tính từ
- cho dầu
- Plantes oléifèrescây cho dầu