alifère

Học thuật
Thân thiện
alifère

Un insecte alifère se pose sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cánh: Dùng để mô tả các loài côn trùng (sâu bọ) sở hữu cấu trúc cánh. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực động vật học, đặc biệtcôn trùng học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les insectes alifères sont nombreux dans cette forêt. (Các loài côn trùng cánh rất nhiều trong khu rừng này.)
    • Cette espèce alifère peut parcourir de longues distances. (Loài cánh này có thể di chuyển những quãng đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Insecte alifère": Côn trùng cánh.
    • L'étude se concentre sur les insectes alifères. (Nghiên cứu tập trung vào các loài côn trùng cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Aliforme (adj): hình cánh, dạng cánh (thường dùng trong giải phẫu hoặc mô tả hình dáng).
  • Aliptère (adj): Không cánh. (Đâytừ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Ailé(e) (adj): cánh. (Từ này phổ biến phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể dùng cho cả chim một số vật thể khác).
alifère

Un insecte alifère se pose sur une feuille verte.

tính từ
  1. (động vật học) cánh (sâu bọ)

Từ gần giống

Từ chứa "alifère"