om sòm

  1. bruyamment
    • Cãi nhau om sòm
      se quereller bruyamment
    • tiếng om sòm
      tapage ; vacarme; potin ; boucan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "om sòm"

om sòm
Hai đứa trẻ chơi đùa om sòm trong phòng khách.