ombilicale

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái):
    • Thuộc về rốn: Từ nàydạng tính từ giống cái của "ombilical", dùng để mô tả những thứ liên quan đến rốn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (giống cái):
    • La région ombilicale est sensible. (Vùng rốn rất nhạy cảm.)
    • Elle a une douleur ombilicale. ( ấy bị đauvùng rốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thường dùng để mô tả các cấu trúc, cơn đau hoặc tình trạng bệnhliên quan đến rốn.
    • Une hernie ombilicale nécessite parfois une opération. (Thoát vị rốn đôi khi cần phải phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ombilical (tính từ giống đực): Thuộc về rốn. Đâydạng gốc, giống đực của tính từ.

    • Le cordon ombilical (Dây rốn)
  • Ombilic (danh từ giống đực): Cái rốn.

    • Le nouveau-né a un ombilic bien soigné. (Em bé sơ sinh có một cái rốn được chăm sóc kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Naval (tính từ): (Từ cổ, ít dùng) Thuộc về rốn.
  • Péri-ombilical (tính từ): Quanh rốn.
tính từ giống cái
  1. xem ombilical

Từ gần giống