ombilicale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái):
- Thuộc về rốn: Từ này là dạng tính từ giống cái của "ombilical", dùng để mô tả những thứ có liên quan đến rốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (giống cái):
- La région ombilicale est sensible. (Vùng rốn rất nhạy cảm.)
- Elle a une douleur ombilicale. (Cô ấy bị đau ở vùng rốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thường dùng để mô tả các cấu trúc, cơn đau hoặc tình trạng bệnh lý liên quan đến rốn.
- Une hernie ombilicale nécessite parfois une opération. (Thoát vị rốn đôi khi cần phải phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Ombilical (tính từ giống đực): Thuộc về rốn. Đây là dạng gốc, giống đực của tính từ.
- Le cordon ombilical (Dây rốn)
Ombilic (danh từ giống đực): Cái rốn.
- Le nouveau-né a un ombilic bien soigné. (Em bé sơ sinh có một cái rốn được chăm sóc kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Naval (tính từ): (Từ cổ, ít dùng) Thuộc về rốn.
- Péri-ombilical (tính từ): Quanh rốn.
tính từ giống cái
- xem ombilical