ombilical

Học thuật
Thân thiện
ombilical

Le médecin examine le cordon ombilical du nouveau-né.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Thuộc về rốn, liên quan đến rốn: Từ này mô tả những liên hệ hoặc thuộc về vùng rốn trên cơ thể.
    • () hình rốn: Dùng để mô tả một vật hoặc đặc điểm hình dạng giống như cái rốn, tức là một chỗ lõm tròn nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cicatrice ombilicale est la marque laissée après la chute du cordon. (Sẹo rốndấu vết để lại sau khi dây rốn rụng.)
    • Une dépression ombilicale peut être observée à la surface de certaines planètes. (Một chỗ lõm hình rốn có thể được quan sát thấy trên bề mặt của một số hành tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artère ombilicale": Động mạch rốn, mạch máu trong dây rốn.
    • Les artères ombilicales transportent le sang du fœtus vers le placenta. (Các động mạch rốn vận chuyển máu từ thai nhi đến nhau thai.)
  • "Veine ombilicale": Tĩnh mạch rốn, mạch máu trong dây rốn.
    • La veine ombilicale apporte l'oxygène et les nutriments au fœtus. (Tĩnh mạch rốn mang oxy chất dinh dưỡng đến thai nhi.)
Biến thể từ liên quan
  • Ombilic (danh từ giống đực): Cái rốn.
    • Il faut nettoyer l'ombilic du nouveau-né avec précaution. (Cần phải vệ sinh rốn của trẻ sơ sinh một cách cẩn thận.)
  • Ombiliqué, e (tính từ): rốn lõm vào.
    • Un abdomen ombiliqué. (Một bụng rốn lõm.)
Từ đồng nghĩa
  • Naviculaire (tính từ, trong giải phẫu): hình dạng giống cái rốn (ít phổ biến hơn).
  • Pertain au nombril (cụm từ): Thuộc về rốn (cách diễn đạt thông thường).
ombilical

Le médecin examine le cordon ombilical du nouveau-né.

tính từ
  1. (giải phẫu) xem ombilic
    • Cordon ombilical
      dây rốn
  2. () hình rốn
    • Dépression ombilicale
      chỗ lõm hình rốn

Từ gần giống

Từ chứa "ombilical"

Từ có nhắc đến "ombilical"