ombilical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) Thuộc về rốn, liên quan đến rốn: Từ này mô tả những gì có liên hệ hoặc thuộc về vùng rốn trên cơ thể.
- (Có) hình rốn: Dùng để mô tả một vật hoặc đặc điểm có hình dạng giống như cái rốn, tức là một chỗ lõm tròn nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cicatrice ombilicale est la marque laissée après la chute du cordon. (Sẹo rốn là dấu vết để lại sau khi dây rốn rụng.)
- Une dépression ombilicale peut être observée à la surface de certaines planètes. (Một chỗ lõm hình rốn có thể được quan sát thấy trên bề mặt của một số hành tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Artère ombilicale": Động mạch rốn, mạch máu trong dây rốn.
- Les artères ombilicales transportent le sang du fœtus vers le placenta. (Các động mạch rốn vận chuyển máu từ thai nhi đến nhau thai.)
- "Veine ombilicale": Tĩnh mạch rốn, mạch máu trong dây rốn.
- La veine ombilicale apporte l'oxygène et les nutriments au fœtus. (Tĩnh mạch rốn mang oxy và chất dinh dưỡng đến thai nhi.)
Biến thể và từ liên quan
- Ombilic (danh từ giống đực): Cái rốn.
- Il faut nettoyer l'ombilic du nouveau-né avec précaution. (Cần phải vệ sinh rốn của trẻ sơ sinh một cách cẩn thận.)
- Ombiliqué, e (tính từ): Có rốn lõm vào.
- Un abdomen ombiliqué. (Một bụng có rốn lõm.)
Từ đồng nghĩa
- Naviculaire (tính từ, trong giải phẫu): Có hình dạng giống cái rốn (ít phổ biến hơn).
- Pertain au nombril (cụm từ): Thuộc về rốn (cách diễn đạt thông thường).
tính từ
- (giải phẫu) xem ombilic
- Cordon ombilicaldây rốn
- (có) hình rốn
- Dépression ombilicalechỗ lõm hình rốn