ombiliqué

Học thuật
Thân thiện
ombiliqué

Un enfant touche son ventre ombiliqué.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • rốn, hố lõm: Dùng để mô tả một vật thể có một chỗ lõm vào, trũng xuống hoặc hình dạng giống như cái rốn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le fruit est ombiliqué à son extrémité. (Quả có một chỗ lõmđầu.)
    • Une surface ombiliquée. (Một bề mặt hố lõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như thực vật học, giải phẫu học hoặc mô tả hình dạng địa để chỉ một đặc điểm hình thái cụ thể.
    • Une feuille ombiliquée. (Một chiếc hố lõm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ombilic (danh từ giống đực): cái rốn.
  • Ombilical, ombilicale (tính từ): thuộc về rốn (ví dụ: - dây rốn).
Từ đồng nghĩa
  • Creux: lõm, trũng.
  • Déprimé: lõm xuống (trong ngữ cảnh hình học, địa lý).
Từ trái nghĩa
  • Bombé: lồi, cong lên.
  • Convexe: lồi.
  • Saillant: nhô ra, lồi ra.
ombiliqué

Un enfant touche son ventre ombiliqué.

tính từ
  1. rốn, hố lõm

Từ gần giống