ombilic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rốn: Bộ phận trên bụng, là vết sẹo còn lại sau khi dây rốn đứt.
- Điểm trung tâm, hố trũng: Trong các ngữ cảnh khác, từ này có thể chỉ một điểm lõm vào, trung tâm hoặc chỗ trũng trên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin examine l'ombilic du nouveau-né. (Bác sĩ khám rốn của đứa trẻ sơ sinh.)
- L'ombilic de ce fruit est très visible. (Cái rốn của quả này rất dễ thấy.)
- Cette région est l'ombilic économique du pays. (Vùng này là rốn kinh tế của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ombilic renflé" (Giải phẫu): Rốn lồi.
- Une hernie peut provoquer un ombilic renflé. (Thoát vị có thể gây ra rốn lồi.)
"Ombilic de la terre" (Nghĩa bóng): Rốn của quả đất, trung tâm của thế giới.
- Delphes était considéré comme l'ombilic de la terre dans la mythologie grecque. (Delphi được coi là rốn của quả đất trong thần thoại Hy Lạp.)
Biến thể và từ gần giống
Ombilical, ombilicale (Tính từ): Thuộc về rốn.
- Le cordon ombilical relie le fœtus au placenta. (Dây rốn kết nối bào thai với nhau thai.)
Ombiliqué, ombiliquée (Tính từ): Có hình rốn, lõm vào như rốn.
- Une feuille ombiliquée. (Một chiếc lá có chỗ lõm hình rốn.)
Từ đồng nghĩa
- Nombril: Rốn (từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
- Centre: Trung tâm, điểm giữa.
- Cavité: Hốc, lỗ hổng, chỗ lõm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "ombilic")
Thành ngữ liên quan
- Regarder son nombril (Thành ngữ dùng từ đồng nghĩa "nombril"): Chỉ quan tâm đến bản thân, ích kỷ.
- Il passe son temps à regarder son nombril. (Anh ta dành thời gian chỉ để quan tâm đến bản thân mình.)
danh từ giống đực
- rốn
- Ombilic renflé(giải phẫu) rốn lồi
- Ombilic d'un fruit(thực vật học) rốn quả
- Ombilic d'un bouclierrốn mộc
- Ombilic de la terre(nghĩa bóng) rốn quả đất, trung tâm quả đất
- (toán học) điểm rốn
- (địa lý, địa chất) hố trũng, miền trũng
- (thực vật học) cây rốn thần