ombiliqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có rốn, có hố lõm: Dùng để mô tả một vật thể có một chỗ lõm vào, trũng xuống hoặc có hình dạng giống như cái rốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le fruit est ombiliqué à son extrémité. (Quả có một chỗ lõm ở đầu.)
- Une surface ombiliquée. (Một bề mặt có hố lõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như thực vật học, giải phẫu học hoặc mô tả hình dạng địa lý để chỉ một đặc điểm hình thái cụ thể.
- Une feuille ombiliquée. (Một chiếc lá có hố lõm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ombilic (danh từ giống đực): cái rốn.
- Ombilical, ombilicale (tính từ): thuộc về rốn (ví dụ: - dây rốn).
Từ đồng nghĩa
- Creux: lõm, trũng.
- Déprimé: lõm xuống (trong ngữ cảnh hình học, địa lý).
Từ trái nghĩa
- Bombé: lồi, cong lên.
- Convexe: lồi.
- Saillant: nhô ra, lồi ra.