ombrageux

Học thuật
Thân thiện
ombrageux

Un cheval ombrageux s'écarte brusquement d'une ombre sur son chemin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhát, sợ bóng: Chỉ tính cách của một con vật, đặc biệtngựa, dễ bị hoảng sợ bởi những cái bóng hoặc chuyển động bất ngờ.
    • (Nghĩa bóng) Hay sợ bóng sợ vía, hay ngờ vực, dễ bị xúc phạm: Chỉ tính cách của một người dễ nghi ngờ, nhạy cảm quá mức, dễ cảm thấy bị xúc phạm hoặc đe dọa bởi những hành động hoặc lời nói của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce cheval est ombrageux ; il a peur de son ombre. (Con ngựa này rất nhát; sợ cả bóng của mình.)
    • Il a un caractère ombrageux et se vexe pour un rien. (Anh ta tính hay ngờ vực dễ tự ái những chuyện nhỏ nhặt.)
    • Ne sois pas si ombrageux, je ne voulais pas te critiquer. (Đừng nhạy cảm quá thế, tôi không có ý chỉ trích anh đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre ombrage de quelque chose": (Thành ngữ) Cảm thấy bị xúc phạm hoặc khó chịu bởi điều đó.
    • Il a pris ombrage de ma remarque anodine. (Anh ta đã tự ái lời nhận xét vô thưởng vô phạt của tôi.)
  • "Se montrer ombrageux": Tỏ ra dễ bị xúc phạm, hay nghi ngờ.
    • Le directeur se montre ombrageux dès qu'on aborde le sujet des finances. (Vị giám đốc tỏ ra rất dễ nổi cáu ngay khi người ta chạm đến chủ đề tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Ombrage (danh từ): Bóng râm, bóng mát; (nghĩa bóng) sự nghi ngờ, sự khó chịu.
    • Chercher l'ombrage d'un arbre. (Tìm bóng mát của một cái cây.)
    • Sans vouloir vous faire de l'ombrage. (Không có ý làm phiền/làm mất lòng ngài.)
  • Ombrager (động từ): Che bóng, làm cho bóng mát.
    • Les grands arbres ombragent l'allée. (Những cây to che bóng cho con đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Méfiant: Hay nghi ngờ, cảnh giác.
  • Susceptible: Dễ tự ái, dễ bị xúc phạm.
  • Craintif: Nhút nhát, hay sợ hãi (dùng cho động vật hoặc người).
  • Épineux: Gai góc, khó tính (trong cách cư xử).
Từ trái nghĩa
  • Confiant: Tin tưởng, tự tin.
  • Serein: Thanh thản, điềm tĩnh.
  • Sociable: Hòa đồng, dễ gần.
Thành ngữ liên quan
  • Jeter de l'ombre sur quelqu'un/quelque chose: Làm lu mờ ai/điều , gây nghi ngờ về ai/điều .
    • Ce scandale jette une ombre sur sa réputation. (Vụ bê bối này đã làm tổn hại đến danh tiếng của ông ta.)
  • Avoir peur de son ombre: Sợ cả bóng của mình (rất nhát gan).
    • Depuis son accident, il a peur de son ombre. (Kể từ sau tai nạn, anh ta trở nên rất nhát gan.)
ombrageux

Un cheval ombrageux s'écarte brusquement d'une ombre sur son chemin.

tính từ
  1. nhát, sợ bóng
    • Cheval ombrageux
      ngựa sợ bóng
  2. (nghĩa bóng) hay sợ bóng sợ vía, hay ngờ vực
    • Caractère ombrageux
      tính hay sợ bóng sợ vía

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "ombrageux"