paisible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiền hòa, hiền hậu: Dùng để mô tả tính cách của một người, chỉ sự ôn hòa, điềm đạm, không dễ nổi nóng.
- Yên tĩnh, thanh bình: Dùng để mô tả một nơi chốn, môi trường hoặc một khoảng thời gian có sự yên ắng, không ồn ào, náo nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un caractère paisible. (Anh ấy có tính cách hiền hòa.)
- Nous avons passé une soirée paisible à la maison. (Chúng tôi đã có một buổi tối yên bình ở nhà.)
- C'est un village paisible au bord du lac. (Đó là một ngôi làng thanh bình bên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dormir d'un sommeil paisible": ngủ một giấc ngủ yên bình.
- Le bébé dort d'un sommeil paisible. (Em bé đang ngủ một giấc ngủ yên bình.)
"une conscience paisible": một lương tâm thanh thản.
- Après avoir dit la vérité, il a une conscience paisible. (Sau khi nói ra sự thật, anh ta có một lương tâm thanh thản.)
Biến thể và từ gần giống
- Paisiblement (trạng từ): một cách hiền hòa, một cách yên bình.
- Il a répondu paisiblement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách hiền hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Calme: yên lặng, điềm tĩnh.
- Tranquille: yên tĩnh, thanh thản.
- Serein: thanh thản, bình an (thường về tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Agité: náo động, xáo trộn.
- Bruyant: ồn ào.
- Violent: bạo lực, dữ dội.
Thành ngữ liên quan
- "vivre en paix (et) paisible": sống trong hòa bình và yên ổn.
- Ils souhaitent simplement vivre en paix paisible à la campagne. (Họ chỉ đơn giản mong muốn sống một cuộc sống yên bình ở nông thôn.)
tính từ
- hiền hậu, hiền
- Caractère paisibletính hiền hậu
- yên tĩnh, thanh bình
- Vie paisiblecuộc sống thanh bình
- Un quartier paisiblemột phường yên tĩnh