paisible

Học thuật
Thân thiện
paisible

Le lac paisible reflète les montagnes au lever du soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hiền hòa, hiền hậu: Dùng để mô tả tính cách của một người, chỉ sự ôn hòa, điềm đạm, không dễ nổi nóng.
    • Yên tĩnh, thanh bình: Dùng để mô tả một nơi chốn, môi trường hoặc một khoảng thời gian sự yên ắng, không ồn ào, náo nhiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un caractère paisible. (Anh ấy tính cách hiền hòa.)
    • Nous avons passé une soirée paisible à la maison. (Chúng tôi đã có một buổi tối yên bìnhnhà.)
    • C'est un village paisible au bord du lac. (Đómột ngôi làng thanh bình bên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dormir d'un sommeil paisible": ngủ một giấc ngủ yên bình.

    • Le bébé dort d'un sommeil paisible. (Em bé đang ngủ một giấc ngủ yên bình.)
  • "une conscience paisible": một lương tâm thanh thản.

    • Après avoir dit la vérité, il a une conscience paisible. (Sau khi nói ra sự thật, anh ta có một lương tâm thanh thản.)
Biến thể từ gần giống
  • Paisiblement (trạng từ): một cách hiền hòa, một cách yên bình.
    • Il a répondu paisiblement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách hiền hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Calme: yên lặng, điềm tĩnh.
  • Tranquille: yên tĩnh, thanh thản.
  • Serein: thanh thản, bình an (thường về tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Agité: náo động, xáo trộn.
  • Bruyant: ồn ào.
  • Violent: bạo lực, dữ dội.
Thành ngữ liên quan
  • "vivre en paix (et) paisible": sống trong hòa bình yên ổn.
    • Ils souhaitent simplement vivre en paix paisible à la campagne. (Họ chỉ đơn giản mong muốn sống một cuộc sống yên bìnhnông thôn.)
paisible

Le lac paisible reflète les montagnes au lever du soleil.

tính từ
  1. hiền hậu, hiền
    • Caractère paisible
      tính hiền hậu
  2. yên tĩnh, thanh bình
    • Vie paisible
      cuộc sống thanh bình
    • Un quartier paisible
      một phường yên tĩnh