ombudsman

/'ɔmbʌdzmən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nghị sĩ kiểm soát hành chính tư pháp: Một quan chức hoặc cơ quan được chỉ định để điều tra các khiếu nại của công dân chống lại các cơ quan hành chính công, đảm bảo tính công bằng hợp lý. Chức năng này nguồn gốc từ Thụy Điển.
    • Thanh tra viên, người bảo vệ quyền lợi: Một người hoặc văn phòng hoạt động độc lập, tiếp nhận giải quyết các khiếu nại từ công chúng về sự bất công, lạm quyền hoặc sai sót từ các tổ chức, công ty hoặc cơ quan nhà nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les citoyens peuvent saisir l'ombudsman s'ils estiment avoir été traités injustement par l'administration. (Công dân có thể khiếu nại lên nghị sĩ kiểm soát hành chính nếu họ cho rằng mình bị cơ quan hành chính đối xử bất công.)
    • L'ombudsman de cette banque a réglé le litige à l'amiable. (Thanh tra viên của ngân hàng này đã giải quyết tranh chấp một cách hòa giải.)
    • Le rapport de l'ombudsman a mis en lumière des dysfonctionnements importants. (Báo cáo của thanh tra viên đã làm sáng tỏ những sự cố quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Médiateur": Đâythuật ngữ thường được sử dụng thay thế cho "ombudsman" trong tiếng Pháp, đặc biệt là ở Pháp, với ý nghĩa tương tự: người hòa giải, thanh tra.
    • Le Médiateur de la République est l'équivalent français de l'ombudsman. (Médiateur de la Républiquechức danh tương đương với ombudsmanPháp.)
  • "Défenseur des droits": Một thuật ngữ rộng hơn, chỉ một cơ quan hoặc cá nhân nhiệm vụ bảo vệ các quyền tự do.
    • Le Défenseur des droits peut aussi agir en tant qu'ombudsman dans certains cas. (Défenseur des droits cũng có thể hành động với tư cáchthanh tra viên trong một số trường hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ombudswoman (n.f): Nữ nghị sĩ kiểm soát hành chính, nữ thanh tra viên. (Dạng thức nữ giới, ít phổ biến hơn).
  • Médiateur/Médiatrice (n.m/n.f): Người hòa giải, trung gian hòa giải. (Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp).
  • Défenseur/Défenseure (n.m/n.f): Người bảo vệ, người biện hộ.
Từ đồng nghĩa
  • Médiateur (n.m): Người hòa giải, thanh tra.
  • Défenseur des droits (n.m): Người bảo vệ quyền lợi.
  • Contrôleur (n.m): Người kiểm soát, thanh tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ như "saisir" (khiếu nại lên), "consulter" (tham khảo ý kiến), "porter plainte auprès de" (khiếu nại đến).)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể với từ "ombudsman" trong tiếng Pháp.)

danh từ giống đực
  1. nghị sĩ kiểm soát hành chính tư pháp (ở Thụy Điển)