ombudsman

/'ɔmbʌdzmən/
Học thuật
Thân thiện
ombudsman

A citizen speaks with an ombudsman in a public office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh tra viên, người giải quyết khiếu nại: Một quan chức được chính phủ hoặc một tổ chức bổ nhiệm để điều tra các khiếu nại của cá nhân hoặc tổ chức chống lại các cơ quan công quyền hoặc tổ chức đó, nhằm bảo vệ quyền lợi của công dân.
    • Người bảo vệ quyền lợi: Một vị trí trung lập, độc lập, nhiệm vụ tiếp nhận xử lý các phàn nàn, tìm kiếm giải pháp công bằng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Citizens can file a complaint with the parliamentary ombudsman if they feel mistreated by a government agency. (Công dân có thể nộp đơn khiếu nại lên thanh tra viên quốc hội nếu cảm thấy bị đối xử bất công bởi một cơ quan chính phủ.)
    • The university appointed an ombudsman to handle disputes between students and the administration. (Trường đại học đã bổ nhiệm một thanh tra viên để xử lý các tranh chấp giữa sinh viên ban quản lý.)
    • The role of the ombudsman is to ensure fair treatment for all employees. (Vai trò của người giải quyết khiếu nại đảm bảo sự đối xử công bằng cho tất cả nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ombudsman office": Văn phòng thanh tra, nơi tiếp nhận xử lý khiếu nại.
    • She contacted the ombudsman office regarding an unfair banking fee. ( ấy đã liên hệ với văn phòng thanh tra về một khoản phí ngân hàng không công bằng.)
  • "To refer a matter to the ombudsman": Chuyển một vấn đề cho thanh tra viên xem xét.
    • After the internal complaint process failed, they decided to refer the matter to the ombudsman. (Sau khi quy trình khiếu nại nội bộ thất bại, họ quyết định chuyển vấn đề cho thanh tra viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ombudsperson (n): Thanh tra viên (cách gọi trung lập về giới tính, thay thế cho "ombudsman").
    • The company's new ombudsperson started her duties last month. (Thanh tra viên mới của công ty đã bắt đầu nhiệm vụ từ tháng trước.)
  • Ombuds (n, viết tắt thân mật): Cách viết tắt hoặc gọi thân mật của "ombudsman/ombudsperson".
    • You should talk to the ombuds about that issue. (Bạn nên nói chuyện với thanh tra viên về vấn đề đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Investigator: Điều tra viên.
  • Mediator: Người hòa giải, trung gian hòa giải.
  • Advocate: Người bảo vệ, biện hộ (tuy nhiên, ombudsman thường trung lập hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "ombudsman")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ombudsman")

ombudsman

A citizen speaks with an ombudsman in a public office.

danh từ
  1. nhân viên kiểm tra (những việc làm của cơ quan nhà nước vi phạm đến quyền lợi của cá nhân)