omental

/ou'mentl/
Học thuật
Thân thiện
omental

The surgeon carefully examined the omental tissue during the procedure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) màng nối: Mô tả một cấu trúc liên quan đến hoặc thuộc về màng nối (omentum), một nếp gấp của màng bụng (phúc mạc) trongbụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The surgeon examined the omental tissue for any signs of disease. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra màng nối để tìm dấu hiệu bệnh .)
    • An omental flap can be used in reconstructive surgery. (Một vạt màng nối có thể được sử dụng trong phẫu thuật tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Omental bursa": Túi màng nối, một khoang phúc mạc đặc biệt nằm phía sau dạ dày.

    • The inflammation was located in the omental bursa. (Tình trạng viêm nằmtúi màng nối.)
  • "Omental infarction": Nhồi máu màng nối, một tình trạng hiếm gặp khi nguồn cung cấp máu cho màng nối bị tắc nghẽn.

    • The patient was diagnosed with omental infarction. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị nhồi máu màng nối.)
Biến thể từ gần giống
  • Omentum (danh từ): Màng nối.
    • The greater omentum is often called the "abdominal policeman". (Màng nối lớn thường được gọi là "cảnh sátbụng".)
Từ đồng nghĩa
  • Epip loic (tính từ): (Thuộc) mạc nối. (Đây một thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành y khoa, ít phổ biến hơn).
omental

The surgeon carefully examined the omental tissue during the procedure.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) màng nối

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "omental"