omental
/ou'mentl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) màng nối: Mô tả một cấu trúc có liên quan đến hoặc thuộc về màng nối (omentum), một nếp gấp của màng bụng (phúc mạc) trong ổ bụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon examined the omental tissue for any signs of disease. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra mô màng nối để tìm dấu hiệu bệnh lý.)
- An omental flap can be used in reconstructive surgery. (Một vạt màng nối có thể được sử dụng trong phẫu thuật tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Omental bursa": Túi màng nối, một khoang phúc mạc đặc biệt nằm phía sau dạ dày.
- The inflammation was located in the omental bursa. (Tình trạng viêm nằm ở túi màng nối.)
"Omental infarction": Nhồi máu màng nối, một tình trạng hiếm gặp khi nguồn cung cấp máu cho màng nối bị tắc nghẽn.
- The patient was diagnosed with omental infarction. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị nhồi máu màng nối.)
Biến thể và từ gần giống
- Omentum (danh từ): Màng nối.
- The greater omentum is often called the "abdominal policeman". (Màng nối lớn thường được gọi là "cảnh sát ổ bụng".)
Từ đồng nghĩa
- Epip loic (tính từ): (Thuộc) mạc nối. (Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành y khoa, ít phổ biến hơn).
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) màng nối