emmental
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại pho mát cứng, có nguồn gốc từ Thụy Sĩ, đặc trưng bởi các lỗ lớn bên trong: "Emmental" là tên một loại pho mát nổi tiếng, thường có màu vàng nhạt và hương vị hơi ngọt, béo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought some Emmental for the cheese platter. (Tôi đã mua một ít pho mát Emmental cho đĩa pho mát.)
- The sandwich is made with ham and Emmental. (Bánh sandwich được làm với giăm bông và pho mát Emmental.)
- Emmental is often used in fondue. (Pho mát Emmental thường được dùng trong món fondue.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Emmental-style": kiểu Emmental, dùng để mô tả các loại pho mát khác được sản xuất theo phương pháp hoặc có đặc điểm tương tự pho mát Emmental chính gốc.
- This local dairy produces an excellent Emmental-style cheese. (Nhà máy sữa địa phương này sản xuất một loại pho mát kiểu Emmental rất tuyệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Emmentaler (n): Một cách viết khác, thường dùng trong tiếng Đức, để chỉ cùng một loại pho mát Emmental.
- Swiss cheese (n): Tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loại pho mát Thụy Sĩ có lỗ, trong đó Emmental là một loại điển hình. (Lưu ý: Đây là một từ riêng, không phải biến thể ngữ pháp của "Emmental").
Từ đồng nghĩa
- Swiss cheese (nói chung): pho mát Thụy Sĩ.
Noun
- pho mát Thụy Sỹ, có các lỗ lớn