omicron

/ou'maikrən/
Học thuật
Thân thiện
omicron

Un étudiant écrit la lettre omicron sur un tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Omicron (chữ cái Hy Lạp): "omicron" là tên của chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Hy Lạp, viết hoaΟ, viết thườngο. Trong hệ thống chữ số Hy Lạp, giá trị là 70.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La lettre omicron est utilisée en mathématiques. (Chữ cái omicron được sử dụng trong toán học.)
    • "Omicron" vient du grec ancien et signifie "petit o". ("Omicron" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là "o nhỏ".)
    • L'omicron est situé entre le xi et le pi dans l'alphabet. (Omicron nằm giữa xi pi trong bảng chữ cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học toán học: Chữ "omicron" thường được dùng như mộthiệu, ví dụ trongthuyết tập hợp hoặc để biểu thị một đại lượng cụ thể.

    • La fonction est de l'ordre de O(n), où O représente un omicron majuscule. (Hàm số bậc là O(n), trong đó O biểu thị một chữ omicron viết hoa.)
  • Trong dịch tễ học hiện đại: Từ năm 2021, "Omicron" được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chọn làm tên cho một biến thể của virus SARS-CoV-2.

    • Le variant Omicron du coronavirus s'est propagé rapidement. (Biến thể Omicron của coronavirus đã lây lan nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Omega (Ω, ω): Chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp, có nghĩa là "o lớn", trái ngược với "omicron" (o nhỏ).
  • Alphabet grec: Bảng chữ cái Hy Lạp, nơi omicronmột thành phần.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đâytên riêng của một chữ cái. Có thể diễn đạt là (chữ cái thứ mười lăm của bảng chữ cái Hy Lạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên chữ cái này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "omicron".

omicron

Un étudiant écrit la lettre omicron sur un tableau noir.

danh từ giống đực
  1. omicron (chữ cái Hy Lạp)