omicron

/ou'maikrən/
Học thuật
Thân thiện
omicron

Omicron is the fifteenth letter in the Greek alphabet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Omicron: Tên gọi của chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Hy Lạp (Ο, ο). Đây một nguyên âm ngắn.
    • Omicron: (Trong bối cảnh hiện đại) Tên được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đặt cho một biến thể của virus SARS-CoV-2, được phát hiện vào tháng 11 năm 2021.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Omicron" is the fifteenth letter of the Greek alphabet. ("Omicron" chữ cái thứ mười lăm trong bảng chữ cái Hy Lạp.)
    • The Omicron variant of COVID-19 spread very rapidly around the world. (Biến thể Omicron của COVID-19 đã lây lan rất nhanh trên toàn thế giới.)
    • In physics, the symbol ο (omicron) is sometimes used. (Trong vật , ký hiệu ο (omicron) đôi khi được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Omicron" trong khoa học toán học: Chữ cái này thường được dùng làm ký hiệu trong các công thức toán học, vật hoặc để đặt tên cho các ngôi sao trong chòm sao theo quy ước Bayer ( dụ: Omicron Ceti).
    • The star Omicron Andromedae is part of the Andromeda constellation. (Ngôi sao Omicron Andromedae một phần của chòm sao Tiên Nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bảng chữ cái Hy Lạp: Alpha (Α, α), Beta (Β, β), Gamma (Γ, γ), Delta (Δ, δ)...
  • Các biến thể virus được đặt tên theo chữ cái Hy Lạp: Biến thể Alpha, Biến thể Delta, Biến thể Beta.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một danh từ riêng chỉ tên một chữ cái hoặc một biến thể virus cụ thể. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả như: (chữ cái Hy Lạp thứ mười lăm) hoặc (một biến thể đáng quan ngại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Omicron" danh từ riêng không tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. "Omicron" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông thường.
omicron

Omicron is the fifteenth letter in the Greek alphabet.

danh từ
  1. o ngắn (chữ cái Hy-lạp)

Từ chứa "omicron"