omissive
/ou'misiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất bỏ sót, bỏ quên: Chỉ trạng thái hoặc hành động liên quan đến việc không bao gồm, không đề cập, hoặc cố ý bỏ qua một cái gì đó quan trọng hoặc cần thiết.
- Thiếu sót: Chỉ sự không hoàn chỉnh do đã bỏ qua một phần thông tin hoặc chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The report was omissive of several key facts. (Báo cáo đã bỏ sót một số sự kiện then chốt.)
- Her omissive behavior in failing to report the incident raised concerns. (Hành vi bỏ quên của cô ấy trong việc không báo cáo sự việc đã gây ra lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"omissive act": hành động bỏ sót, hành vi thiếu sót.
- An omissive act can sometimes be as serious as a wrongful action. (Một hành vi thiếu sót đôi khi có thể nghiêm trọng như một hành động sai trái.)
"omissive in one's duties": thiếu sót trong nhiệm vụ.
- The officer was found to be omissive in his duties. (Viên chức đó bị phát hiện có thiếu sót trong nhiệm vụ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Omission (n): sự bỏ sót, sự thiếu sót, điều bị bỏ quên.
- The omission of his name from the list was a mistake. (Việc bỏ sót tên anh ta khỏi danh sách là một sai lầm.)
Omit (v): bỏ sót, bỏ quên, lược bỏ.
- Please do not omit any details from your statement. (Xin đừng bỏ sót bất kỳ chi tiết nào trong lời khai của anh.)
Từ đồng nghĩa
- Neglectful: cẩu thả, sao lãng.
- Incomplete: không đầy đủ, thiếu sót.
- Exclusive: loại trừ (trong ngữ cảnh loại bỏ thông tin).
Từ trái nghĩa
- Inclusive: bao gồm đầy đủ.
- Comprehensive: toàn diện, đầy đủ.
- Attentive: chú ý, cẩn thận.
tính từ
- bỏ sót, bỏ quên