emissive

/i'misiv/
Học thuật
Thân thiện
emissive

The new streetlight has an emissive glow that illuminates the entire sidewalk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất phát ra, bốc ra hoặc tỏa ra: "Emissive" mô tả đặc tính của một vật khả năng phát ra hoặc giải phóng một thứ đó, thường năng lượng, ánh sáng, nhiệt hoặc các hạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The material has high emissive properties in the infrared spectrum. (Vật liệu này đặc tính phát xạ cao trong quang phổ hồng ngoại.)
    • An emissive display produces its own light. (Một màn hình phát xạ tự tạo ra ánh sáng của chính .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emissive power": khả năng phát xạ, thường dùng trong vật để chỉ khả năng của một bề mặt phát ra bức xạ nhiệt.

    • Black surfaces have a higher emissive power than shiny ones. (Bề mặt màu đen khả năng phát xạ cao hơn bề mặt bóng.)
  • "Emissive layer": lớp phát xạ, một thuật ngữ trong công nghệ màn hình (như OLED) chỉ lớp phát ra ánh sáng.

    • The phone's screen uses an organic emissive layer. (Màn hình điện thoại sử dụng một lớp phát xạ hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Emission (n): sự phát ra, sự bốc ra, sự tỏa ra.

    • The emission of greenhouse gases is a major concern. (Việc phát thải khí nhà kính một mối quan tâm lớn.)
  • Emit (v): phát ra, tỏa ra.

    • The device emits a soft blue light. (Thiết bị phát ra một ánh sáng xanh dịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiative: tính bức xạ, phát xạ.
  • Emitting: đang phát ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "emissive").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "emissive").

emissive

The new streetlight has an emissive glow that illuminates the entire sidewalk.

tính từ
  1. phát ra, bốc ra, toả ra

Từ gần giống

Từ chứa "emissive"