omnidirectionnel

Học thuật
Thân thiện
omnidirectionnel

L'antenne omnidirectionnelle capte les signaux de toutes les directions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Kỹ thuật) Không hướng tính, toàn hướng: Mô tả một thiết bị hoặc hệ thống khả năng phát hoặc thu tín hiệu theo mọi hướng một cách đồng đều, không tập trung vào một hướng cụ thể nào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce microphone omnidirectionnel capte le son de toute la pièce. (Chiếc microphone toàn hướng này thu âm thanh từ khắp căn phòng.)
    • Une antenne omnidirectionnelle est idéale pour une couverture radio uniforme. (Một ăng-ten không hướng tính là lý tưởng cho việc phủ sóng radio đồng đều.)
    • Le capteur omnidirectionnel détecte les mouvements dans un rayon de 360 degrés. (Cảm biến toàn hướng phát hiện chuyển động trong bán kính 360 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caractéristique omnidirectionnelle": Đặc tính toàn hướng.
    • La caractéristique omnidirectionnelle de l'antenne assure une connexion stable. (Đặc tính toàn hướng của ăng-ten đảm bảo kết nối ổn định.)
  • "Rayonnement omnidirectionnel": Bức xạ toàn hướng.
    • Le rayonnement omnidirectionnel est essentiel pour les balises de détresse. (Bức xạ toàn hướngđiều cần thiết cho các phao cứu sinh phát tín hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Omnidirectionnalité (danh từ giống cái): Tính chất toàn hướng, đặc tính không hướng tính.
    • L'omnidirectionnalité du haut-parleur le rend parfait pour les annonces publiques. (Tính chất toàn hướng của loa phóng thanh làm cho hoàn hảo cho các thông báo công cộng.)
  • Directionnel (tính từ, từ trái nghĩa): hướng tính, định hướng.
    • Une antenne directionnelle concentre son signal dans une direction précise. (Một ăng-ten hướng tính tập trung tín hiệu của vào một hướng chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Isotrope (tính từ, trong vật lý/kỹ thuật): Đẳng hướng ( tính chất giống nhau theo mọi hướng).
  • Non directionnel (cụm tính từ): Không định hướng.
Các cụm từ liên quan
  • Réception omnidirectionnelle: Thu tín hiệu toàn hướng.
  • Diagramme de rayonnement omnidirectionnel: Biểu đồ bức xạ toàn hướng.
omnidirectionnel

L'antenne omnidirectionnelle capte les signaux de toutes les directions.

tính từ
  1. (kỹ thuật) không hướng tính, toàn hướng
    • Antenne omnidirectionnelle
      anten toàn hướng

Từ trái nghĩa