omnipresence

/'ɔmni'prezəns/
Học thuật
Thân thiện
omnipresence

The teacher explained the concept of divine omnipresence to the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự có mặtkhắp mọi nơi, sự hiện diện phổ quát: Trạng thái tồn tại hoặc xuất hiện đồng thời ở mọi nơi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc ẩn dụ để mô tả một thực thể (như thần linh) hoặc một hiện tượng có mặtmọi nơi cùng một lúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many religions attribute omnipresence to their deity. (Nhiều tôn giáo quy cho vị thần của họ sự hiện diện khắp mọi nơi.)
    • The omnipresence of surveillance cameras in the city made some people feel uneasy. (Sự có mặt khắp nơi của camera giám sát trong thành phố khiến một số người cảm thấy bất an.)
    • In the digital age, the omnipresence of social media is undeniable. (Trong thời đại kỹ thuật số, sự hiện diện phổ quát của mạng xã hội không thể phủ nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Divine omnipresence": Sự hiện diện khắp nơi của thần thánh/đấng thiêng liêng.

    • Theologians have debated the nature of divine omnipresence for centuries. (Các nhà thần học đã tranh luận về bản chất của sự hiện diện khắp nơi của đấng thiêng liêng trong nhiều thế kỷ.)
  • "Ubiquitous" vs. "Omnipresence": "Ubiquitous" (tính từ: có mặtkhắp nơi) thường mô tả một thứ đó phổ biến dễ dàng tìm thấynhiều nơi. "Omnipresence" (danh từ) nhấn mạnh hơn vào khái niệm về sự hiện diện đồng thời ở mọi nơi, thường mang tính triết học hoặc tuyệt đối hơn.

Biến thể từ gần giống
  • Omnipresent (tính từ): Có mặtkhắp mọi nơi.

    • The feeling of anxiety was omnipresent during the crisis. (Cảm giác lo lắng có mặt khắp nơi trong suốt cuộc khủng hoảng.)
  • Ubiquity (danh từ): Tính phổ biến, sự có mặtnhiều nơi (nghĩa gần với "omnipresence" nhưng thường ít tính tuyệt đối hơn).

    • The ubiquity of smartphones has changed how we communicate. (Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ubiquity: Sự phổ biến, sự có mặtkhắp nơi (thông dụng hơn trong ngữ cảnh thế tục).
  • Pervasiveness: Tính lan tỏa, tính thấm đẫm (nhấn mạnh vào việc tràn ngập khắp một khu vực hoặc ý thức).
Thành ngữ liên quan
  • "To be everywhere at once": Có mặtkhắp mọi nơi cùng một lúc (cách giải thích nghĩa đen của "omnipresence").
    • During the festival, the event organizer seemed to be everywhere at once. (Trong suốt lễ hội, người tổ chức sự kiện dường như có mặtkhắp mọi nơi cùng một lúc.)
omnipresence

The teacher explained the concept of divine omnipresence to the class.

danh từ
  1. sự có mặtkhắp mọi nơi

Từ đồng nghĩa