omnivore
/'ɔmnivɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Loài ăn tạp: Chỉ một loài động vật có chế độ ăn bao gồm cả thức ăn từ thực vật và động vật.
- Động vật ăn tạp: Cá thể động vật thuộc loài ăn tạp.
Tính từ:
- Ăn tạp: Mô tả đặc điểm của một loài hoặc cá thể động vật có thể tiêu thụ cả thức ăn có nguồn gốc thực vật và động vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'ours est un omnivore. (Gấu là một loài động vật ăn tạp.)
- Les omnivores ont un système digestif adapté à une grande variété d'aliments. (Các loài ăn tạp có hệ tiêu hóa thích nghi với nhiều loại thức ăn khác nhau.)
Tính từ:
- Le cochon est un animal omnivore. (Lợn là một động vật ăn tạp.)
- Ce régime omnivore lui permet de survivre dans différents environnements. (Chế độ ăn tạp này cho phép nó sống sót trong các môi trường khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être omnivore": Có chế độ ăn tạp.
- L'être humain est généralement considéré comme omnivore. (Con người thường được coi là có chế độ ăn tạp.)
Par extension (nghĩa mở rộng): Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người có sở thích hoặc tiêu thụ rất đa dạng (ví dụ: trong văn hóa, truyền thông).
- C'est un lecteur omnivore, il lit de tout. (Anh ấy là một độc giả "ăn tạp", anh ấy đọc đủ mọi thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Omnivorisme (danh từ giống đực): Đặc tính ăn tạp.
- L'omnivorisme est une stratégie alimentaire avantageuse. (Tính ăn tạp là một chiến lược dinh dưỡng có lợi thế.)
Từ đồng nghĩa
- Polyphage (tính từ/danh từ): Ăn nhiều loại, loài ăn nhiều thứ (thường dùng trong sinh học).
Từ trái nghĩa
- Carnivore (tính từ/danh từ): Ăn thịt, loài ăn thịt.
- Herbivore (tính từ/danh từ): Ăn cỏ, loài ăn thực vật.
- Végétarien/Végétalien (tính từ/danh từ): Người ăn chay/người ăn chay trường (chỉ con người).
tính từ
- (động vật học) ăn tạp
- Animal omnivoređộng vật ăn tạp
danh từ giống đực
- (động vật học) loài ăn tạp