onanism

/'ounənizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giao hợp nửa vời (phương pháp xuất tinh ngoài): Hành động quan hệ tình dục trong đó dương vật được rút ra khỏi âm đạo trước khi xuất tinh, thường được sử dụng như một biện pháp tránh thai.
    • Thói thủ dâm: Hành động tự kích thích bộ phận sinh dục của chính mình để đạt khoái cảm tình dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Onanism as a birth control method is unreliable. (Phương pháp xuất tinh ngoài như một biện pháp tránh thai không đáng tin cậy.)
    • In some religious teachings, onanism is considered a sin. (Trong một số giáo tôn giáo, thủ dâm được coi một tội lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa rộng trong văn học hoặc phân tích: Đôi khi từ này được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc phân tích tâm lý để chỉ sự tự thỏa mãn hoặc lãng phí tinh lực một cách vô ích.
    • The poet described his creative block as a form of mental onanism. (Nhà thơ mô tả sự bế tắc sáng tạo của mình như một dạng thủ dâm tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Onanist (danh từ): Người thực hành phương pháp xuất tinh ngoài hoặc người thủ dâm.
  • Onanistic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến hành vi xuất tinh ngoài hoặc thủ dâm.
Từ đồng nghĩa
  • Coitus interruptus: Giao hợp gián đoạn (thuật ngữ y khoa cho phương pháp xuất tinh ngoài).
  • Masturbation: Thủ dâm (từ phổ biến trực tiếp hơn cho nghĩa thứ hai).
  • Self-gratification: Tự thỏa mãn.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ này nguồn gốc từ câu chuyện về Onan trong Kinh Thánh, người đã "làm đổ hạt giống xuống đất". Do đó, mang sắc thái cổ điển có thể được coi từ trang trọng hoặc tiêu cực.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "withdrawal method" (phương pháp rút lui) hoặc "masturbation" (thủ dâm) thường được ưa dùng hơn tính trung lập rõ ràng. "Onanism" thường xuất hiện trong văn bản học thuật, tôn giáo hoặc văn chương.
danh từ
  1. sự giao hợp nửa vời (chưa phóng tinh đã rút ra)
  2. thói thủ dâm

Từ đồng nghĩa