once-over
/'wʌns,ouvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Sự kiểm tra nhanh, sự xem xét qua loa: Một cái nhìn hoặc sự kiểm tra nhanh chóng, không kỹ lưỡng, chỉ để nắm bắt ý chính hoặc ấn tượng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manager gave the report a quick once-over before the meeting. (Người quản lý đã xem qua báo cáo một cách nhanh chóng trước cuộc họp.)
- I'll just give the car a once-over to see if there are any obvious problems. (Tôi sẽ chỉ kiểm tra nhanh chiếc xe để xem có vấn đề rõ ràng nào không.)
- He got the once-over from the security guard at the entrance. (Anh ta bị bảo vệ ở lối vào kiểm tra nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give something/someone the once-over": kiểm tra nhanh cái gì/ai đó.
- She gave the room the once-over to make sure it was tidy. (Cô ấy đã liếc nhanh căn phòng để đảm bảo nó gọn gàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Quick glance: Cái liếc nhanh.
- Cursory look/examination: Cái nhìn/ sự kiểm tra qua loa.
Từ đồng nghĩa
- Brief inspection: Sự kiểm tra ngắn gọn.
- Perfunctory check: Sự kiểm tra chiếu lệ, qua quýt.
- Quick scan: Sự quét nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "once-over" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- "Give it the once-over" (thành ngữ): Kiểm tra nhanh cái gì đó.
- Before you buy it, give it the once-over for any damages. (Trước khi mua nó, hãy kiểm tra nhanh xem có hư hỏng gì không.)
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- sự kiểm tra sơ bộ; sự kiểm tra qua quít, sự cưỡi ngựa xem hoa
- việc làm qua quít