once-over

/'wʌns,ouvə/
Học thuật
Thân thiện
once-over

I gave the car a quick once-over before the road trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Sự kiểm tra nhanh, sự xem xét qua loa: Một cái nhìn hoặc sự kiểm tra nhanh chóng, không kỹ lưỡng, chỉ để nắm bắt ý chính hoặc ấn tượng ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manager gave the report a quick once-over before the meeting. (Người quản lý đã xem qua báo cáo một cách nhanh chóng trước cuộc họp.)
    • I'll just give the car a once-over to see if there are any obvious problems. (Tôi sẽ chỉ kiểm tra nhanh chiếc xe để xem vấn đề rõ ràng nào không.)
    • He got the once-over from the security guard at the entrance. (Anh ta bị bảo vệlối vào kiểm tra nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give something/someone the once-over": kiểm tra nhanh cái /ai đó.
    • She gave the room the once-over to make sure it was tidy. ( ấy đã liếc nhanh căn phòng để đảm bảo gọn gàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quick glance: Cái liếc nhanh.
  • Cursory look/examination: Cái nhìn/ sự kiểm tra qua loa.
Từ đồng nghĩa
  • Brief inspection: Sự kiểm tra ngắn gọn.
  • Perfunctory check: Sự kiểm tra chiếu lệ, qua quýt.
  • Quick scan: Sự quét nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "once-over" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • "Give it the once-over" (thành ngữ): Kiểm tra nhanh cái đó.
    • Before you buy it, give it the once-over for any damages. (Trước khi mua , hãy kiểm tra nhanh xem hư hỏng không.)
once-over

I gave the car a quick once-over before the road trip.

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
  1. sự kiểm tra sơ bộ; sự kiểm tra qua quít, sự cưỡi ngựa xem hoa
  2. việc làm qua quít

Từ chứa "once-over"