oncotique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) áp suất thẩm thấu riêng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong cụm thuật ngữ y học "pression oncotique" để mô tả một loại áp suất thẩm thấu đặc biệt, chủ yếu do protein trong huyết tương tạo ra, vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự dịch chuyển của chất lỏng giữa mao mạch các .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (luôn đi kèm với danh từ "pression"):
    • La pression oncotique du plasma est principalement due aux protéines, en particulier l'albumine. (Áp suất thẩm thấu riêng của huyết tương chủ yếu do protein tạo ra, đặc biệt là albumin.)
    • Une diminution de la pression oncotique peut entraîner des œdèmes. (Sự giảm áp suất thẩm thấu riêng có thể dẫn đến phù nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này gần như không bao giờ được sử dụng độc lập. một thuật ngữ kỹ thuật luôn xuất hiện trong cụm từ cố định "pression oncotique".
  • Trong bối cảnh y sinh học, thường được đối chiếu với "pression hydrostatique" (áp suất thủy tĩnh) để giải thích cơ chế trao đổi chất lỏng tại mao mạch (Định luật Starling).
Biến thể từ gần giống
  • Oncose (danh từ, hiếm): Một thuật ngữ ít dùng, có thể chỉ sự phù nề hoặc khối u.
  • Pression osmotique (cụm danh từ): Áp suất thẩm thấu - khái niệm rộng hơn. "Pression oncotique" là một dạng cụ thể của áp suất thẩm thấu.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Trong một số văn bản giải thích, có thể dùng cụm từ mô tả "áp suất thẩm thấu do protein" hoặc "áp suất keo".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào sử dụng từ này.
tính từ
  1. (Pression oncotique) (y học) áp suất thẩm thấu riêng

Từ gần giống