onkotique

Học thuật
Thân thiện
onkotique

Une cellule onkotique se divise de manière anormale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về khối u: "onkotique" là một tính từ trong y học, dùng để mô tả những liên quan đến khối u hoặc đặc tính của khối u.
    • Như oncotique: Từ nàymột biến thể chính tả hoặc cách viết khác của tính từ "oncotique", cùng nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La pression onkotique est un facteur important. (Áp suất onkotiquemột yếu tố quan trọng.)
    • Ces protéines ont un effet onkotique. (Những protein này hiệu ứng onkotique.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pression onkotique": áp suất keo, một loại áp suất thẩm thấu trong máu do protein huyết tương tạo ra, vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng dịch cơ thể.
    • La pression onkotique aide à retenir le liquide dans les vaisseaux sanguins. (Áp suất onkotique giúp giữ chất lỏng trong các mạch máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Oncotique (adj): (cách viết phổ biến hơn) thuộc về khối u.

    • Un traitement oncotique. (Một phương pháp điều trị oncotique.)
  • Oncologie (n): khoa học nghiên cứu về khối u ung thư.

    • L'oncologie est une spécialité médicale. (Ung thư họcmột chuyên khoa y tế.)
  • Oncogène (adj): khả năng gây ra khối u hoặc ung thư.

    • Un virus oncogène. (Một loại virus oncogene.)
Từ đồng nghĩa
  • Tumoral (adj): thuộc về khối u.
  • Néoplasique (adj): thuộc về khối u mới sinh (neoplasm).
Lưu ý
  • Từ "onkotique" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp, cách viết "oncotique" được ưa dùng hơn.
onkotique

Une cellule onkotique se divise de manière anormale.

tính từ
  1. như oncotique

Từ gần giống