onkotique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về khối u: "onkotique" là một tính từ trong y học, dùng để mô tả những gì có liên quan đến khối u hoặc đặc tính của khối u.
- Như oncotique: Từ này là một biến thể chính tả hoặc cách viết khác của tính từ "oncotique", có cùng nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La pression onkotique est un facteur important. (Áp suất onkotique là một yếu tố quan trọng.)
- Ces protéines ont un effet onkotique. (Những protein này có hiệu ứng onkotique.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pression onkotique": áp suất keo, một loại áp suất thẩm thấu trong máu do protein huyết tương tạo ra, có vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng dịch cơ thể.
- La pression onkotique aide à retenir le liquide dans les vaisseaux sanguins. (Áp suất onkotique giúp giữ chất lỏng trong các mạch máu.)
Biến thể và từ gần giống
Oncotique (adj): (cách viết phổ biến hơn) thuộc về khối u.
- Un traitement oncotique. (Một phương pháp điều trị oncotique.)
Oncologie (n): khoa học nghiên cứu về khối u và ung thư.
- L'oncologie est une spécialité médicale. (Ung thư học là một chuyên khoa y tế.)
Oncogène (adj): có khả năng gây ra khối u hoặc ung thư.
- Un virus oncogène. (Một loại virus oncogene.)
Từ đồng nghĩa
- Tumoral (adj): thuộc về khối u.
- Néoplasique (adj): thuộc về khối u mới sinh (neoplasm).
Lưu ý
- Từ "onkotique" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp, cách viết "oncotique" được ưa dùng hơn.