oncovin
Định nghĩa
Danh từ: - Oncovin là tên thương mại của một loại thuốc có nguồn gốc từ cây dừa cạn (periwinkle), được sử dụng như một chất chống ung thư (antineoplastic drug). Thuốc này chủ yếu được dùng để điều trị ung thư hệ bạch huyết (lymphatic system), chẳng hạn như ung thư hạch bạch huyết (lymphoma) hoặc bệnh bạch cầu (leukemia).
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được tiêm oncovin như một phần trong phác đồ hóa trị của anh ấy.)
- (Oncovin có hiệu quả trong việc điều trị một số loại ung thư hệ bạch huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oncovin therapy": liệu pháp điều trị bằng oncovin.
- The doctor recommended oncovin therapy for the patient's Hodgkin's lymphoma. (Bác sĩ khuyến nghị liệu pháp oncovin cho bệnh ung thư hạch Hodgkin của bệnh nhân.)
- "Oncovin-induced neuropathy": bệnh thần kinh do oncovin gây ra (một tác dụng phụ thường gặp).
- The patient developed oncovin-induced neuropathy after several cycles of treatment. (Bệnh nhân phát triển bệnh thần kinh do oncovin gây ra sau vài chu kỳ điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Vincristine (danh từ): tên hóa học hoặc tên chung (generic name) của oncovin.
- Vincristine is the active ingredient in oncovin. (Vincristine là thành phần hoạt chất trong oncovin.)
- Alkaloid (danh từ): nhóm chất hóa học mà oncovin thuộc về (alkaloid từ cây dừa cạn).
- Oncovin is classified as a vinca alkaloid. (Oncovin được phân loại là một alkaloid từ cây dừa cạn.)
Từ đồng nghĩa
- Antineoplastic drug (danh từ): thuốc chống ung thư.
- Chemotherapeutic agent (danh từ): tác nhân hóa trị liệu.
- Vinca alkaloid (danh từ): alkaloid từ cây dừa cạn (nhóm thuốc chứa oncovin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "oncovin" vì đây là một danh từ chỉ thuốc, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "oncovin". Tuy nhiên, trong bối cảnh y khoa, có thể dùng cụm từ: - "To be on oncovin": đang được điều trị bằng oncovin. - She has been on oncovin for three months. (Cô ấy đã được điều trị bằng oncovin trong ba tháng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống