ondoyant

Học thuật
Thân thiện
ondoyant

Les cheveux ondoyants de la jeune fille brillent au soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gợn sóng, nhấp nhô: Dùng để miêu tả một bề mặt những chuyển động nhẹ nhàng, uốn lượn như sóng nước.
    • Uyển chuyển: Miêu tả một chuyển động hoặc hình dáng mềm mại, thanh thoát đầy duyên dáng.
    • (Văn học) Hay thay đổi, thất thường: Dùng để chỉ tính cách, tâm trạng hoặc bản chất không ổn định, dễ thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les reflets de la lune sur l'eau ondoyante étaient magnifiques. (Ánh phản chiếu của mặt trăng trên mặt nước gợn sóng thật tuyệt đẹp.)
    • Elle a une chevelure ondoyante et brillante. ( ấy có một mái tóc gợn sóng bóng mượt.)
    • La danseuse avait une démarche ondoyante et gracieuse. (Vũ công dáng đi uyển chuyển duyên dáng.)
    • Il est difficile de prévoir ses réactions à cause de son humeur ondoyante. (Thật khó để đoán trước phản ứng của anh ta tâm trạng thất thường của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caractère ondoyant": Tính cách thất thường, hay thay đổi.

    • Son caractère ondoyant le rend parfois imprévisible. (Tính cách hay thay đổi của anh ta đôi khi khiến anh ta trở nên khó lường.)
  • "Ligne ondoyante": Đường nét uốn lượn, mềm mại (thường trong hội họa, kiến trúc hoặc địa lý).

    • Le peintre a tracé des lignes ondoyantes pour représenter les collines. (Họa đã vẽ những đường nét uốn lượn để miêu tả những ngọn đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ondoyer (động từ): Gợn sóng, uốn lượn.

    • Les blés ondoyaient sous le vent. (Những bông lúa uốn lượn dưới gió.)
  • Ondoiement (danh từ): Sự gợn sóng, sự uốn lượn.

    • L'ondoiement des herbes dans la prairie. (Sự uốn lượn của cỏ trên đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ondulé: Lượn sóng, gợn sóng (thường dùng cho tóc, bề mặt).
  • Changeant: Hay thay đổi, không ổn định (nghĩa về tính cách).
  • Capricieux: Thất thường, đồng bóng (nhấn mạnh sự bốc đồng).
Từ trái nghĩa
  • Calme: Phẳng lặng, yên tĩnh (cho mặt nước).
  • Rigide: Cứng nhắc, cứng ngắc (cho hình dáng, tính cách).
  • Stable: Ổn định, kiên định (cho tính cách).
ondoyant

Les cheveux ondoyants de la jeune fille brillent au soleil.

tính từ
  1. gợn sóng, nhấp nhô; uyển chuyển
    • Cheveux ondoyants
      tóc gợn sóng
    • Flamme ondoyante
      ngọn lửa nhấp nhô
    • Taille ondoyante
      thân hình uyển chuyển
  2. (văn học) hay thay đổi, thất thường
    • Nature ondoyante
      bản chất thất thường

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "ondoyant"