ondoyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Gợn sóng, nhấp nhô; rập rình: Chỉ sự chuyển động uốn lượn, nhấp nhô một cách nhẹ nhàng và liên tục, giống như sóng nước hoặc mái tóc bay trong gió.
Ngoại động từ:
- Rửa tội tạm: Thực hiện nghi lễ rửa tội khẩn cấp, đơn giản (thường chỉ bằng nước) cho một đứa trẻ sơ sinh hoặc một người sắp qua đời, khi không có linh mục chính thức để cử hành bí tích.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Les blés ondoyaient sous la brise. (Những cây lúa mì nhấp nhô dưới làn gió nhẹ.)
- La lumière de la bougie ondoyait dans l'obscurité. (Ánh sáng ngọn nến rập rình trong bóng tối.)
Ngoại động từ:
- La sage-femme a dû ondoyer le bébé né prématurément. (Bà đỡ phải rửa tội tạm cho đứa bé sinh non.)
- Selon la tradition, il est important d'ondoyer un enfant en danger de mort. (Theo truyền thống, việc rửa tội tạm cho một đứa trẻ lâm nguy là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ondoyer au gré de...": nhấp nhô/uốn lượn theo (một tác động nào đó như gió, dòng chảy).
- Les drapeaux ondoyaient au gré du vent. (Những lá cờ nhấp nhô theo chiều gió.)
Biến thể và từ gần giống
Ondoyant, -e (tính từ): nhấp nhô, uốn lượn, không ổn định.
- Une surface ondoyante (một bề mặt nhấp nhô).
- Un caractère ondoyant (một tính khí thất thường, hay thay đổi).
Ondoiement (danh từ): sự gợn sóng, sự nhấp nhô; (tôn giáo) lễ rửa tội tạm.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa nội động từ (gợn sóng):
- Flotter: bay phấp phới, trôi nổi.
- Onduler: uốn lượn, gợn sóng (thường dùng cho tóc, làn sóng).
- Nghĩa ngoại động từ (rửa tội tạm):
- Baptiser sommairement: rửa tội một cách sơ lược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào với "ondoyer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ondoyer")
nội động từ
- gợn sóng, nhấp nhô; rập rình
- Cheveux ondoyant au gré de venttóc lượn nhấp nhô trước gió
ngoại động từ
- rửa tội tạm
- Ondoyer un nouveau-nérửa tội tạm cho một trẻ sơ sinh