blondoyer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lóng lánh ánh vàng, ánh lên màu vàng óng: "blondoyer" mô tả hiện tượng một vật thể hoặc bề mặt phản chiếu hoặc tỏa ra ánh sáng màu vàng nhạt, vàng óng, tạo cảm giác lấp lánh, rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le champ blondoie sous le soleil couchant. (Cánh đồng lóng lánh ánh vàng dưới ánh mặt trời lặn.)
    • Ses cheveux blondoient à la lumière des bougies. (Mái tóc ấy ánh lên màu vàng óng dưới ánh nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire blondoyer": Làm cho cái gì đó ánh lên màu vàng.
    • Le feu fait blondoyer les murs de la pièce. (Ngọn lửa làm những bức tường trong phòng ánh lên màu vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blond (adj): Màu vàng hoe, vàng nhạt (thường dùng cho tóc).
    • Elle a les cheveux blonds. ( ấy mái tóc vàng.)
  • Blondir (v): Làm cho màu vàng, trở nên vàng (thường dùng trong nấu ăn, ví dụ: làm vàng bánh mì).
    • Faire blondir les oignons dans une poêle. (Làm vàng hành tây trong chảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Doroyer: Ánh lên màu vàng kim, vàng rực.
  • Luire d'un éclat doré: Tỏa sáng với ánh vàng.
Lưu ý
  • "Blondoyer" là một động từ khá hiếm mang tính văn chương, thơ mộng, thường được dùng để tạo hình ảnh sinh động đẹp mắt trong miêu tả.
nội động từ
  1. lóng lánh ánh vàng
    • Le champ blondoie
      cánh đồng lóng lánh ánh vàng

Từ gần giống