jointoyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Xây dựng) Trét vữa vào kẽ hở: Hành động dùng vữa hoặc chất kết dính để lấp đầy, làm kín và hoàn thiện các khe hở giữa các viên gạch, đá hoặc các vật liệu xây dựng khác trên một bức tường hoặc bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le maçon va jointoyer le mur de briques. (Người thợ nề sẽ trét vữa vào kẽ tường gạch.)
- Il faut jointoyer ces pierres pour que le mur soit étanche. (Cần phải trét vữa vào kẽ những viên đá này để bức tường được kín nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jointoyer un ouvrage de maçonnerie": trét vữa cho một công trình xây.
- Après la pose des briques, l'étape suivante consiste à jointoyer l'ouvrage. (Sau khi đặt gạch, bước tiếp theo là trét vữa cho công trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Jointoiement (danh từ giống đực): hành động trét vữa vào kẽ; lớp vữa được trét vào kẽ.
- Le jointoiement de ce mur est très régulier. (Lớp vữa trét kẽ của bức tường này rất đều.)
- Joint (danh từ giống đực): kẽ hở, mối nối (giữa các vật liệu).
- Nettoyer les joints avant de jointoyer. (Làm sạch các kẽ hở trước khi trét vữa.)
Từ đồng nghĩa
- Boucher les joints: bít kín các khe hở.
- Remplir les interstices: lấp đầy các khe hở.
Ghi chú về cách dùng
- "Jointoyer" là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực xây dựng. Từ này ít khi được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày mà phổ biến trong giao tiếp nghề nghiệp hoặc các hướng dẫn kỹ thuật.
- Hành động "jointoyer" thường diễn ra sau khi đã hoàn thành việc xây (poser les briques/pierres) và trước khi làm sạch bề mặt cuối cùng.
ngoại động từ
- (xây dựng) trét (vữa vào) kẽ (một bức tường...)