jointoyer

ngoại động từ
  1. (xây dựng) trét (vữa vào) kẽ (một bức tường...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "jointoyer"

jointoyer
Le maçon utilise une truelle pour jointoyer les briques du mur.