onduler

Học thuật
Thân thiện
onduler

Les vagues commencent à onduler doucement à la surface de l'étang.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Lượn sóng, nhấp nhô: Chỉ chuyển động uốn lượn, gợn sóng một cách nhẹ nhàng liên tục, thường dùng cho cảnh vật hoặc mái tóc.
    • Rập rình: Chỉ chuyển động lên xuống nhẹ nhàng, không đều.
  2. Ngoại động từ:

    • Uốn (tóc) làn sóng: Tạo kiểu cho tóc những lọn sóng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Les vagues ondulent doucement. (Những con sóng nhấp nhô nhẹ nhàng.)
    • Ses cheveux ondulent naturellement. (Tóc ấy lượn sóng tự nhiên.)
    • Le champ de blé ondule sous le vent. (Cánh đồng lúa mì nhấp nhô dưới gió.)
  • Ngoại động từ:

    • Elle a fait onduler ses cheveux pour le mariage. ( ấy đã uốn tóc làn sóng cho đám cưới.)
    • Le coiffeur ondule la chevelure avec un fer à friser. (Người thợ cắt tóc uốn làn sóng cho mái tóc bằng một cái kẹp uốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser onduler": Để cho (tóc) lượn sóng tự nhiên.
    • Elle préfère laisser ses cheveux onduler librement. ( ấy thích để tóc lượn sóng tự do.)
  • "Faire onduler": Làm cho nhấp nhô/lượn sóng; (trong thẩm mỹ) uốn tóc làn sóng.
    • Le vent fait onduler les hautes herbes. (Gió làm cho những ngọn cỏ cao nhấp nhô.)
Biến thể từ liên quan
  • Ondulation (danh từ giống cái): Sự lượn sóng, làn sóng; kiểu tóc uốn sóng.
    • L'ondulation de la mer est apaisante. (Sự nhấp nhô của biển thật êm dịu.)
    • Elle a une belle ondulation dans les cheveux. ( ấy có một kiểu tóc uốn sóng đẹp.)
  • Ondulé, ondulée (tính từ): dạng sóng, gợn sóng.
    • Une surface ondulée. (Một bề mặt gợn sóng.)
    • Des cheveux ondulés. (Mái tóc lượn sóng.)
  • Ondulatoire (tính từ): (Thuộc về) sóng, tính chất sóng.
    • Phénomène ondulatoire. (Hiện tượng sóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Flotter (nội động từ): Bay phấp phới, chập chờn (thường nhẹ hơn).
  • Vaguer (nội động từ): Đi lang thang; (văn chương) dập dờn, trôi nổi.
  • Friser (ngoại động từ): Uốn quăn, uốn xoăn (tóc - thường xoăn hơn).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào cho động từ "onduler".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "onduler".

onduler

Les vagues commencent à onduler doucement à la surface de l'étang.

nội động từ
  1. lượn sóng, nhấp nhô; rập rình
    • Champ de riz mûr qui ondule
      cánh đồng lúa chín nhấp nhô
    • Cheveux qui ondulent naturellement
      tóc lượn sóng tự nhiên
ngoại động từ
  1. uốn tóc làn sóng
    • Onduler les cheveux
      uốn tóc làn sóng

Từ gần giống