one shot

/'æʌn'ʃɔt/
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. tạp chí một số (chỉ ra một số về một chuyên đề, về một danh nhân...)
  2. buổi biểu diễn duy nhất, lần ra mắt duy nhất (của một diễn viênsân khấu, trong phim...)
  3. cận cảnh một người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

one shot
A hunter loads a single one shot into his rifle.